Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,9%được chọn trong 763 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,5%225 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Abyssal Mask
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận48,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 686 trận
- K'Sante47 trận66,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,4% · 502 trận
- Renekton47 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,9% · 736 trận
- Sion45 trận62,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 56,9% · 473 trận
- Ambessa37 trận29,7%chênh lệch -24,0 điểmSoloQ: 53,3% · 646 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 555 trận
- Olaf32 trận56,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 463 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 52,4% · 601 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 48,7% · 462 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 47,1% · 552 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 53,3% · 272 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,3% · 787 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,3% · 360 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 51,7% · 443 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 51,9% · 364 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,2% · 797 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,2% · 584 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,7% · 684 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.000 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,5% · 745 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,0% · 794 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 747 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 747 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,9% · 656 trận
- Wukong97 trận51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 930 trận
- Jarvan IV65 trận55,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 945 trận
- Vi64 trận45,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 56,3% · 375 trận
- Xin Zhao48 trận52,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 313 trận
- Skarner40 trận55,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 299 trận
- Lee Sin34 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.352 trận
- Sejuani32 trận68,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 246 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 52,0% · 679 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 56,7% · 268 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,6% · 952 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 51,1% · 530 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.223 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 51,1% · 88 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,5% · 985 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,4% · 616 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,0% · 679 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,2% · 852 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 55,4% · 671 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,9% · 943 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.037 trận
- Viktor83 trận54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.057 trận
- Syndra75 trận61,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.215 trận
- Ahri59 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.313 trận
- Orianna52 trận46,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,1% · 469 trận
- Hwei41 trận51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 516 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 50,6% · 488 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 56,8% · 387 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 50,1% · 353 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,0% · 728 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 55,1% · 839 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.046 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.152 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 51,7% · 373 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 57,7% · 168 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,5% · 875 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,8% · 557 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,0% · 672 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.026 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 48,7% · 542 trận
- Yunara95 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.124 trận
- Caitlyn64 trận60,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.107 trận
- Jinx58 trận53,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.484 trận
- Kai'Sa55 trận54,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.893 trận
- Ezreal53 trận56,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 58,9% · 1.158 trận
- Sivir46 trận54,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 493 trận
- Xayah45 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 772 trận
- Ashe44 trận50,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 550 trận
- Tristana42 trận61,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.496 trận
- Jhin40 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,5% · 2.035 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,5% · 886 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,8% · 798 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 52,0% · 273 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 51,7% · 437 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 52,5% · 770 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,7% · 876 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 53,9% · 648 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,4% · 764 trận
- Nautilus97 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 58,4% · 1.761 trận
- Lulu91 trận56,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.082 trận
- Alistar58 trận51,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.745 trận
- Braum54 trận55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.021 trận
- Leona48 trận60,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.052 trận
- Rakan48 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 780 trận
- Karma47 trận57,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 990 trận
- Seraphine43 trận55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 543 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.862 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 48,7% · 634 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,7% · 748 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.437 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.114 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 48,8% · 389 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 45,6% · 540 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 58,1% · 690 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.779 lượt chọn trên 693.488cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%577 lượt chọn trên 10.426cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

