Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.432 trên 18.666 trận
- Cấm
- 5,4%958 lượt cấm trên 17.709 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante77 trận55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.163 trận
- Sion74 trận55,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 323 trận
- Ambessa69 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,8% · 815 trận
- Malphite68 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 702 trận
- Aatrox64 trận54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 689 trận
- Olaf55 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 662 trận
- Renekton54 trận59,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 659 trận
- Ornn50 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 58,4% · 185 trận
- Nasus47 trận44,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,7% · 417 trận
- Jax46 trận60,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.038 trận
- Gnar45 trận62,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 540 trận
- Shen41 trận56,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 303 trận
- Yone39 trận64,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,2% · 1.106 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 313 trận
- Camille36 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 625 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 56,0% · 668 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,1% · 1.367 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 52,2% · 663 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 51,6% · 715 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,1% · 681 trận
- Lee Sin158 trận48,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.015 trận
- Wukong112 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 511 trận
- Vi98 trận55,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,5% · 689 trận
- Sylas93 trận52,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.238 trận
- Jarvan IV80 trận57,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 795 trận
- Lillia52 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 487 trận
- Viego51 trận52,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,8% · 920 trận
- Xin Zhao50 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 445 trận
- Qiyana44 trận52,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.421 trận
- Nocturne40 trận57,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,6% · 234 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 505 trận
- Graves35 trận37,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.009 trận
- Sejuani35 trận65,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 61,6% · 125 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,6% · 511 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 54,8% · 562 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 55,8% · 711 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.303 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 55,2% · 607 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 54,0% · 832 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,8% · 562 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,8% · 562 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,0% · 921 trận
- Ahri91 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 683 trận
- Syndra84 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.071 trận
- Sylas81 trận50,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,9% · 1.224 trận
- Viktor81 trận61,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.260 trận
- Hwei52 trận38,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,4% · 522 trận
- Orianna52 trận69,2%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,7% · 605 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 682 trận
- Yone47 trận66,0%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.127 trận
- Locke43 trận65,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.030 trận
- Aurora42 trận52,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 484 trận
- LeBlanc42 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,8% · 615 trận
- Xerath42 trận52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 364 trận
- Galio40 trận47,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 56,1% · 946 trận
- Ryze40 trận57,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 466 trận
- Akali34 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 894 trận
- Twisted Fate32 trận46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.243 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 53,0% · 759 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 56,1% · 946 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 55,3% · 675 trận
- Kai'Sa137 trận47,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.846 trận
- Ezreal122 trận63,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 59,9% · 1.434 trận
- Yunara122 trận43,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.107 trận
- Jhin104 trận62,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,2% · 2.811 trận
- Caitlyn92 trận59,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 57,9% · 1.201 trận
- Xayah79 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.115 trận
- Aphelios78 trận59,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.815 trận
- Jinx78 trận57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.371 trận
- Lucian68 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,4% · 1.057 trận
- Miss Fortune63 trận52,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 527 trận
- Zeri58 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 956 trận
- Ashe56 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 396 trận
- Tristana54 trận46,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.485 trận
- Sivir49 trận57,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 307 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 58,4% · 344 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 54,0% · 756 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,4% · 528 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,2% · 437 trận
- Nautilus239 trận56,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,4% · 2.449 trận
- Lulu117 trận58,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.891 trận
- Braum106 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 872 trận
- Leona104 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.098 trận
- Thresh92 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.097 trận
- Alistar88 trận60,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.289 trận
- Rakan64 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 901 trận
- Poppy59 trận54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 913 trận
- Karma50 trận66,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 56,3% · 672 trận
- Seraphine50 trận38,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 59,7% · 370 trận
- Yuumi45 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 58,8% · 628 trận
- Blitzcrank42 trận52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 880 trận
- Bard39 trận38,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,7% · 933 trận
- Milio35 trận62,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,7% · 365 trận
- Neeko35 trận40,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,3% · 302 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 54,1% · 889 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 58,1% · 403 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,3% · 392 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%22.396 lượt chọn trên 632.195cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%938 lượt chọn trên 23.550cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

