Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,3%được chọn trong 2.085 trên 28.584 trận
- Cấm
- 10,1%2.353 lượt cấm trên 23.308 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Jak'Sho, The Protean
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận52,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 434 trận
- Ambessa63 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 391 trận
- Ornn45 trận42,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 263 trận
- Camille32 trận31,3%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 51,8% · 384 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 53,4% · 206 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 42,7% · 164 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,3% · 195 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,3% · 287 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,3% · 195 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 47,9% · 219 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,0% · 277 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 47,8% · 159 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,3% · 379 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 55,7% · 470 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,6% · 453 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,6% · 250 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,7% · 258 trận
- Jarvan IV66 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 429 trận
- Lee Sin62 trận56,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,5% · 986 trận
- Wukong62 trận56,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 366 trận
- Vi54 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 230 trận
- Xin Zhao41 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,5% · 123 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,7% · 526 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 55,9% · 444 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,7% · 136 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 46,9% · 388 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,7% · 259 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 56,8% · 185 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Diana14 trận—SoloQ: 50,3% · 153 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 56,1% · 173 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,0% · 434 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,6% · 414 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,0% · 343 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 54,2% · 253 trận
- Viktor57 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 551 trận
- Ahri54 trận53,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 521 trận
- Syndra43 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 534 trận
- Sylas40 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 462 trận
- Orianna36 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 208 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 378 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 51,0% · 210 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 48,3% · 323 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 54,0% · 302 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 52,3% · 470 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 54,2% · 153 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 50,7% · 276 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,1% · 439 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 54,8% · 334 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,3% · 323 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,7% · 286 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 57,5% · 360 trận
- Yunara71 trận59,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,9% · 807 trận
- Kai'Sa62 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 967 trận
- Caitlyn56 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 618 trận
- Jhin52 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 959 trận
- Ezreal40 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 59,5% · 608 trận
- Xayah40 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 330 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 660 trận
- Lucian32 trận46,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,5% · 441 trận
- Jinx31 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 708 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 49,6% · 248 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 44,7% · 219 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 54,4% · 585 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,6% · 397 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,9% · 382 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,9% · 206 trận
- Nautilus60 trận45,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,1% · 712 trận
- Lulu59 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 806 trận
- Thresh50 trận54,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 818 trận
- Rakan44 trận56,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 299 trận
- Leona42 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 403 trận
- Karma35 trận65,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 55,5% · 431 trận
- Blitzcrank33 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,2% · 461 trận
- Braum33 trận39,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,7% · 394 trận
- Milio30 trận46,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,7% · 259 trận
- Rell30 trận56,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 44,6% · 312 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 54,7% · 309 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 53,9% · 406 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,9% · 393 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,2% · 329 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.796 lượt chọn trên 1.794.583cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%446 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

