Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.460 trên 18.678 trận
- Cấm
- 11,2%1.980 lượt cấm trên 17.720 trận, so với 11,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 11,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,3% · 237 trận
- Ambessa30 trận36,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 51,9% · 312 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,9% · 293 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,6% · 289 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 53,0% · 387 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 56,8% · 169 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 57,7% · 163 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 35,4% · 79 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,1% · 469 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 60,5% · 157 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 50,3% · 187 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 43,1% · 116 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 47,9% · 334 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,8% · 415 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,8% · 539 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,2% · 327 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,2% · 312 trận
- Lee Sin123 trận45,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.740 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 57,4% · 479 trận
- Vi60 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,2% · 369 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 238 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 580 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 56,2% · 541 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,5% · 316 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 48,2% · 191 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 54,2% · 308 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,6% · 315 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,2% · 92 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,0% · 152 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,1% · 488 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,9% · 289 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Ahri54 trận42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 352 trận
- Viktor45 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 543 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 59,1% · 496 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 456 trận
- Yone32 trận62,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 398 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 292 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,9% · 467 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 55,6% · 196 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 54,7% · 422 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 44,2% · 452 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,5% · 283 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,0% · 411 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 53,8% · 247 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,3% · 426 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,0% · 411 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,0% · 411 trận
- Kai'Sa104 trận39,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.365 trận
- Tristana61 trận62,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.320 trận
- Jhin54 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 880 trận
- Xayah51 trận41,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 477 trận
- Yunara47 trận36,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 47,9% · 589 trận
- Caitlyn44 trận40,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 371 trận
- Jinx37 trận40,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 400 trận
- Ezreal36 trận69,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 57,9% · 478 trận
- Zeri34 trận55,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,5% · 400 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,1% · 886 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 55,1% · 363 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 47,3% · 241 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,0% · 480 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 57,1% · 126 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,0% · 218 trận
- Samira8 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Leona89 trận53,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 665 trận
- Nautilus71 trận45,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 641 trận
- Rakan71 trận46,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 571 trận
- Rell59 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 913 trận
- Alistar57 trận45,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.191 trận
- Braum33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 263 trận
- Thresh30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 598 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 54,3% · 322 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 51,2% · 504 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 53,3% · 362 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 50,2% · 253 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 60,5% · 299 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 33,3% · 93 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 51,5% · 309 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 58,0% · 469 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 59,9% · 334 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.414 lượt chọn trên 632.195cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%415 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

