Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.076 trên 28.352 trận
- Cấm
- 4,4%1.025 lượt cấm trên 23.099 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 750 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 52,0% · 608 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 48,6% · 605 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 47,2% · 669 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 48,9% · 493 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,3% · 459 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 44,8% · 357 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 46,5% · 790 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,4% · 811 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 48,0% · 448 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,1% · 415 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,8% · 368 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 49,2% · 472 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,3% · 618 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,3% · 991 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,5% · 743 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,5% · 673 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,8% · 765 trận
- Wukong64 trận53,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 874 trận
- Jarvan IV44 trận59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,5% · 878 trận
- Lee Sin36 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.594 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 49,5% · 977 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 44,8% · 355 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,3% · 396 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 43,5% · 934 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,2% · 581 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 53,6% · 304 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,2% · 348 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.247 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,6% · 613 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,1% · 272 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 47,2% · 339 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,8% · 827 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,2% · 735 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,5% · 612 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.046 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.000 trận
- Ahri46 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 992 trận
- Viktor40 trận42,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 994 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,8% · 914 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 52,7% · 421 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 47,6% · 757 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.004 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,1% · 900 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 44,4% · 797 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,4% · 309 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 43,0% · 433 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,8% · 1.040 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,9% · 975 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,0% · 329 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 46,6% · 247 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 44,4% · 797 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,4% · 567 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,0% · 795 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,7% · 587 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,6% · 705 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 44,3% · 830 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 1.830 trận
- Caitlyn48 trận45,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.355 trận
- Jhin40 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.177 trận
- Jinx37 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.600 trận
- Kai'Sa36 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.985 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 849 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.320 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 47,9% · 916 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.375 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 48,1% · 447 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 46,2% · 519 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,0% · 990 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,9% · 460 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,2% · 762 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,1% · 373 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,0% · 719 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,0% · 515 trận
- Nautilus56 trận53,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.275 trận
- Lulu44 trận43,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.668 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 832 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 964 trận
- Alistar32 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.103 trận
- Thresh32 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.773 trận
- Rakan31 trận58,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 44,3% · 693 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 43,6% · 746 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 53,1% · 527 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,4% · 616 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 49,2% · 910 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,9% · 903 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,8% · 610 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,7% · 223 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.021 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,2% · 768 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.134 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,6% · 621 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.022 lượt chọn trên 1.794.595cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%409 lượt chọn trên 38.304cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

