Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,3%được chọn trong 2.085 trên 28.584 trận
- Cấm
- 10,1%2.353 lượt cấm trên 23.308 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận40,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
- Renekton47 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 561 trận
- Ambessa41 trận36,6%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,6% · 580 trận
- Sion41 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 379 trận
- K'Sante40 trận55,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,6% · 604 trận
- Olaf38 trận42,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,3% · 497 trận
- Malphite35 trận37,1%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,9% · 634 trận
- Aatrox34 trận41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,6% · 591 trận
- Dr. Mundo34 trận47,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 54,0% · 361 trận
- Mordekaiser34 trận67,6%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 56,3% · 389 trận
- Gnar31 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 496 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 51,5% · 678 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 50,6% · 907 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 48,7% · 731 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,4% · 830 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,9% · 616 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,7% · 591 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 54,0% · 580 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,9% · 616 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,6% · 542 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 616 trận
- Lee Sin135 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.487 trận
- Jarvan IV109 trận47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.042 trận
- Wukong95 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 690 trận
- Vi80 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 583 trận
- Sylas53 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 959 trận
- Xin Zhao39 trận35,9%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 54,0% · 311 trận
- Qiyana33 trận60,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.144 trận
- Zac27 trận—SoloQ: 49,6% · 552 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 55,5% · 479 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 50,0% · 210 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 53,9% · 152 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,1% · 470 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,1% · 418 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 55,4% · 424 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,3% · 692 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 54,7% · 718 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,4% · 826 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 47,7% · 664 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 55,5% · 479 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,8% · 600 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,5% · 479 trận
- Ahri86 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 964 trận
- Syndra62 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 988 trận
- Viktor62 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.030 trận
- Orianna43 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 502 trận
- Akali42 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 839 trận
- Sylas42 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 57,7% · 852 trận
- Yone42 trận61,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,0% · 831 trận
- Hwei37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 419 trận
- Ryze36 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 390 trận
- Locke34 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 903 trận
- Lissandra33 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 546 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 442 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 48,4% · 281 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 50,3% · 571 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,8% · 685 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 44,9% · 721 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 53,0% · 553 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,9% · 984 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,8% · 685 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,9% · 544 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,8% · 685 trận
- Kai'Sa133 trận39,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.261 trận
- Tristana98 trận58,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.469 trận
- Xayah78 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 812 trận
- Yunara66 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.293 trận
- Jhin61 trận55,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.601 trận
- Caitlyn55 trận38,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,5% · 835 trận
- Ezreal51 trận64,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 57,4% · 880 trận
- Jinx48 trận37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,4% · 983 trận
- Kalista45 trận57,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.858 trận
- Zeri44 trận61,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,4% · 770 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 314 trận
- Lucian34 trận61,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,9% · 746 trận
- Miss Fortune31 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 432 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 51,7% · 773 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,9% · 340 trận
- Samira13 trận—SoloQ: 55,7% · 499 trận
- Rakan113 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.127 trận
- Leona108 trận54,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.293 trận
- Nautilus101 trận44,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.253 trận
- Rell82 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.679 trận
- Alistar76 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.024 trận
- Braum48 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 632 trận
- Lulu39 trận64,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.068 trận
- Thresh39 trận48,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.345 trận
- Karma36 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 556 trận
- Blitzcrank30 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,2% · 618 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 49,1% · 287 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,3% · 708 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 56,6% · 599 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 51,0% · 296 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 54,1% · 499 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 51,9% · 806 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 57,6% · 639 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,0% · 552 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.788 lượt chọn trên 1.794.593cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

