Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.130 trên 28.610 trận
- Cấm
- 5,2%1.215 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 7%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa60 trận41,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,3% · 258 trận
- Renekton55 trận50,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,6% · 237 trận
- Ornn54 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 188 trận
- K'Sante53 trận39,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,9% · 318 trận
- Sion51 trận51,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,1% · 167 trận
- Gnar43 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,0% · 191 trận
- Camille42 trận57,1%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 40,6% · 212 trận
- Malphite42 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,1% · 322 trận
- Olaf35 trận31,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 42,7% · 206 trận
- Aatrox32 trận62,5%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 47,1% · 259 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Gragas27 trận—SoloQ: 54,1% · 148 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 43,4% · 173 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 43,4% · 122 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,1% · 336 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,0% · 216 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,3% · 361 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,8% · 252 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 43,0% · 263 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,6% · 245 trận
- Jarvan IV98 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,0% · 332 trận
- Wukong94 trận44,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 43,1% · 260 trận
- Lee Sin91 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.016 trận
- Vi76 trận42,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,9% · 209 trận
- Xin Zhao58 trận51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,6% · 130 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 125 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 337 trận
- Qiyana35 trận48,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,5% · 526 trận
- Viego33 trận39,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 338 trận
- Skarner32 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 70 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 42,4% · 59 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 47,8% · 341 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 44,4% · 304 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 44,7% · 284 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 44,0% · 373 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 41,3% · 223 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 41,8% · 196 trận
- Ahri95 trận47,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 382 trận
- Syndra87 trận41,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 439 trận
- Viktor81 trận50,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 440 trận
- Orianna58 trận36,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,2% · 209 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,7% · 357 trận
- Hwei35 trận34,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,0% · 220 trận
- Locke34 trận41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,7% · 419 trận
- Lissandra32 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 40,7% · 236 trận
- Ryze31 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 138 trận
- Yone31 trận32,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 312 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,6% · 168 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 46,3% · 123 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 49,4% · 81 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 42,4% · 342 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 46,7% · 274 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,7% · 273 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,7% · 274 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Yunara103 trận35,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 697 trận
- Ezreal88 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 552 trận
- Jhin84 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 865 trận
- Kai'Sa73 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 780 trận
- Jinx65 trận35,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,0% · 564 trận
- Lucian62 trận56,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,9% · 371 trận
- Ashe60 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 232 trận
- Caitlyn60 trận56,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 45,7% · 481 trận
- Xayah53 trận41,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,4% · 288 trận
- Sivir44 trận36,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,3% · 182 trận
- Aphelios40 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,1% · 458 trận
- Tristana39 trận56,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 44,7% · 503 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 38,9% · 321 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 42,8% · 208 trận
- Nautilus118 trận49,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 584 trận
- Lulu89 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 637 trận
- Braum68 trận52,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 41,8% · 299 trận
- Leona63 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 357 trận
- Karma55 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 336 trận
- Seraphine54 trận35,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,3% · 203 trận
- Milio53 trận56,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 234 trận
- Rakan49 trận55,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 37,2% · 266 trận
- Rell48 trận37,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,4% · 326 trận
- Alistar46 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 42,5% · 405 trận
- Thresh46 trận47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 690 trận
- Blitzcrank41 trận46,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 401 trận
- Neeko32 trận53,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 76 trận
- Bard30 trận36,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 324 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 47,1% · 263 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 40,6% · 254 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.021 lượt chọn trên 1.788.903cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%714 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,2%160 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

