Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.119 trên 28.443 trận
- Cấm
- 5,2%1.212 lượt cấm trên 23.173 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,2%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.087 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 45,2% · 858 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,4% · 496 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 49,3% · 560 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 47,4% · 536 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,0% · 541 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 45,2% · 828 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 44,7% · 1.129 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 49,3% · 771 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,2% · 559 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 45,7% · 565 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,2% · 849 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 46,5% · 353 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,7% · 484 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 47,1% · 456 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,4% · 854 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,8% · 820 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,0% · 1.140 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 49,0% · 616 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,5% · 654 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.397 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 48,2% · 616 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 45,0% · 958 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,0% · 947 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.142 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 48,1% · 426 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,3% · 673 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 49,7% · 513 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,8% · 342 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 46,9% · 224 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,4% · 693 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 43,9% · 98 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 410 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.451 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 41,5% · 236 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.036 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 45,7% · 716 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.365 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 48,1% · 1.246 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.395 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 49,2% · 898 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,2% · 561 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,5% · 556 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,8% · 1.185 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.232 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,4% · 821 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 42,7% · 586 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,7% · 708 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.078 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 45,4% · 434 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,1% · 760 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 58,6% · 442 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,4% · 821 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 43,5% · 981 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.679 trận
- Ezreal30 trận33,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.665 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 48,3% · 2.222 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.352 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 47,6% · 2.956 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.233 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 43,8% · 904 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 47,7% · 520 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 44,6% · 1.687 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 43,4% · 1.142 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.652 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,0% · 888 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 47,4% · 553 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 55,8% · 416 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,2% · 451 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,7% · 593 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.386 trận
- Leona33 trận36,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,3% · 1.218 trận
- Lulu30 trận40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.945 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 46,0% · 1.121 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 43,7% · 1.974 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.072 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.899 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 52,9% · 620 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.059 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 45,4% · 524 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.485 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.048 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.051 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 48,5% · 811 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,6% · 506 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 42,1% · 549 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.095 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 43,7% · 824 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 50,7% · 894 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.173 lượt chọn trên 1.794.593cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%208 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

