Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 2.105 trên 28.365 trận
Cấm
5,2%1.205 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,2% từ 47,6% đến 58,7% trên 218 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Youmuu's Ghostblade, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện33% · 3.540
Nghiệp dư: Chinh Phục (31%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 10.036
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 314
6%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,1 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop18%27% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 73 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

659+132 so với 528
959+60 so với 899
1.144-35 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa659 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa959 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa1.144 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa+79 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa635 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 57,7% · 293 trận
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 432 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 55,8% · 274 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 51,2% · 242 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 49,5% · 222 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 55,6% · 849 trận
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 296 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 54,4% · 507 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 223 trận
  • Sejuani10 trận
    —SoloQ: 47,4% · 76 trận
Mid16 tướng
  • Yone17 trận
    —SoloQ: 54,6% · 560 trận
  • Akali12 trận
    —SoloQ: 47,8% · 360 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 52,9% · 495 trận
  • Yasuo10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 702 trận
  • Galio9 trận
    —SoloQ: 55,7% · 352 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 54,4% · 632 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 47,9% · 695 trận
  • Kai'Sa19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 928 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 53,3% · 570 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.157 trận
Support13 tướng
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 53,4% · 661 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 51,6% · 415 trận
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 52,8% · 250 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 47,7% · 386 trận
  • Thresh14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 827 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%9.935 lượt chọn trên 1.794.592cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%165 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G132 trận trên 7.176
  • 0,8%G255 trận trên 7.176
  • 0,9%G3+25 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.