Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.107 trên 28.637 trận
- Cấm
- 13,6%3.168 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 181 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,2 điểm181 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 181 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn119 trận59,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 643 trận
- Jax105 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.847 trận
- Sion89 trận57,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 474 trận
- Mordekaiser88 trận48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 962 trận
- K'Sante86 trận55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.078 trận
- Trundle85 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 771 trận
- Camille75 trận57,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.548 trận
- Ambessa71 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.102 trận
- Shen65 trận64,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 657 trận
- Gnar64 trận56,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 743 trận
- Renekton61 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 794 trận
- Malphite59 trận57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 664 trận
- Nasus52 trận38,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,4% · 765 trận
- Aatrox48 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 872 trận
- Dr. Mundo48 trận62,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 379 trận
- Garen40 trận57,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 884 trận
- Jayce37 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 2.150 trận
- Kled26 trận—SoloQ: 48,5% · 786 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.270 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.289 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.074 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.002 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,9% · 819 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.002 trận
- Wukong182 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.214 trận
- Vi142 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.030 trận
- Lee Sin132 trận49,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 3.188 trận
- Jarvan IV111 trận58,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.238 trận
- Xin Zhao93 trận52,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 664 trận
- Sylas75 trận57,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.427 trận
- Nocturne74 trận54,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 521 trận
- Viego60 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.389 trận
- Sejuani55 trận60,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 372 trận
- Cho'Gath50 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.076 trận
- Lillia47 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 869 trận
- Jayce45 trận53,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,1% · 716 trận
- Naafiri44 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 649 trận
- Skarner44 trận54,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 394 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.879 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.470 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,5% · 1.416 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,2% · 1.222 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,7% · 883 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.335 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.076 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.510 trận
- Ahri136 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.553 trận
- Syndra136 trận61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.965 trận
- Viktor135 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.921 trận
- Orianna93 trận58,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 881 trận
- Lissandra86 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.169 trận
- Hwei71 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 851 trận
- Yone64 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.622 trận
- Sylas61 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.480 trận
- Xerath50 trận46,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,1% · 612 trận
- Ryze49 trận46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 56,9% · 659 trận
- Aurora48 trận45,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,9% · 703 trận
- Galio48 trận41,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.322 trận
- Akali45 trận37,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 48,3% · 913 trận
- Locke42 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.554 trận
- LeBlanc41 trận48,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 883 trận
- Twisted Fate36 trận41,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.612 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.089 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.355 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,6% · 1.322 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,8% · 958 trận
- Yunara188 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.049 trận
- Caitlyn169 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.107 trận
- Ashe159 trận57,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 55,4% · 1.259 trận
- Jinx148 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.557 trận
- Kai'Sa121 trận52,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.238 trận
- Jhin118 trận54,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.028 trận
- Ezreal112 trận55,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.946 trận
- Xayah94 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.195 trận
- Tristana74 trận45,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.024 trận
- Sivir71 trận53,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 746 trận
- Varus69 trận59,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 786 trận
- Miss Fortune68 trận47,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,4% · 835 trận
- Aphelios65 trận61,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.053 trận
- Lucian65 trận52,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.388 trận
- Zeri44 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.256 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 48,4% · 1.060 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.026 trận
- Lulu181 trận64,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.965 trận
- Nautilus165 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.532 trận
- Seraphine148 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.100 trận
- Braum146 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.380 trận
- Leona130 trận54,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.720 trận
- Thresh98 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.996 trận
- Rell95 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.323 trận
- Karma86 trận54,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.508 trận
- Alistar76 trận53,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.864 trận
- Rakan74 trận58,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.162 trận
- Milio71 trận54,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,1% · 860 trận
- Blitzcrank70 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.553 trận
- Bard62 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.437 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,5% · 374 trận
- Yuumi40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 857 trận
- Nami30 trận56,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.194 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.015 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.198 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%35.296 lượt chọn trên 1.788.891cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.225 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

