Kled
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 406 trên 28.520 trận
- Cấm
- 1,9%443 lượt cấm trên 23.248 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%1.131 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 21 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên815 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên994 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+125 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf26 trận—SoloQ: 51,5% · 786 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 53,1% · 601 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,6% · 395 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,8% · 669 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 51,9% · 640 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 50,9% · 505 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,0% · 782 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 53,9% · 295 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,4% · 473 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 49,9% · 529 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 54,3% · 611 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,5% · 384 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 45,6% · 388 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,4% · 253 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 52,0% · 864 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 789 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,6% · 780 trận
- Wukong41 trận51,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 772 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.559 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 51,4% · 449 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,1% · 791 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 51,4% · 737 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 50,3% · 183 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 53,6% · 263 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,6% · 570 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,3% · 78 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 56,9% · 65 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,7% · 811 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.104 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 53,8% · 781 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,9% · 714 trận
- Syndra33 trận36,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 964 trận
- Ahri32 trận53,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.055 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,6% · 990 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 56,6% · 489 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,3% · 783 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,8% · 707 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 48,6% · 440 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,7% · 491 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,5% · 587 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 52,5% · 680 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,6% · 831 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 52,7% · 676 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 56,2% · 137 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 50,8% · 246 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,4% · 454 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,5% · 524 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,8% · 946 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,5% · 587 trận
- Yunara44 trận34,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.666 trận
- Jinx34 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.437 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 53,6% · 478 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 55,3% · 1.209 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 54,3% · 1.151 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.935 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,3% · 615 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.264 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 51,0% · 457 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.873 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 50,6% · 809 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,3% · 426 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,3% · 262 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.056 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,2% · 314 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 47,0% · 581 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,3% · 720 trận
- Lulu42 trận38,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.452 trận
- Nautilus31 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.342 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.654 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 50,4% · 670 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,9% · 544 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,1% · 489 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,5% · 627 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 48,0% · 821 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 54,5% · 904 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 52,6% · 843 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,6% · 864 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 43,5% · 642 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,1% · 886 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,0% · 731 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 51,3% · 794 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,2% · 632 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 57,7% · 598 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.394 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%254 lượt chọn trên 38.304cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

