Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 606 trên 6.991 trận
- Cấm
- 13,3%459 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,9%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,3%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận56,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 374 trận
- Sion39 trận59,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 183 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 45,3% · 572 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,3% · 302 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 49,4% · 308 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 57,0% · 316 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 49,2% · 185 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 47,7% · 447 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 53,1% · 292 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 52,4% · 170 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 51,0% · 308 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 44,8% · 232 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,9% · 340 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,1% · 439 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,4% · 334 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 53,5% · 385 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,9% · 473 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,6% · 372 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 52,9% · 425 trận
- Wukong67 trận59,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 525 trận
- Jarvan IV43 trận55,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 441 trận
- Vi43 trận51,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 56,6% · 267 trận
- Xin Zhao32 trận56,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 180 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 52,6% · 215 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 51,9% · 187 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,6% · 606 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 57,6% · 99 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,0% · 406 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 61,5% · 52 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,0% · 269 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 48,8% · 41 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 51,0% · 688 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,9% · 527 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,6% · 333 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,0% · 406 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,9% · 443 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,8% · 663 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,5% · 526 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,0% · 373 trận
- Syndra59 trận74,6%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,5% · 752 trận
- Ahri51 trận52,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 704 trận
- Viktor51 trận56,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 595 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 279 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,1% · 316 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,6% · 521 trận
- Malzahar15 trận—SoloQ: 53,5% · 275 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,5% · 510 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,0% · 418 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 44,0% · 168 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,7% · 338 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,1% · 387 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,4% · 510 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,7% · 338 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,8% · 430 trận
- Yunara64 trận64,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.040 trận
- Ashe60 trận61,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 504 trận
- Jinx51 trận64,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 867 trận
- Caitlyn46 trận56,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 742 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 46,0% · 770 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 54,4% · 588 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,3% · 312 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.129 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 45,7% · 339 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 49,0% · 873 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,3% · 349 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,2% · 413 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 43,7% · 394 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 46,8% · 511 trận
- Lulu56 trận71,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.013 trận
- Seraphine55 trận52,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 433 trận
- Braum53 trận50,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 586 trận
- Nautilus45 trận57,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 814 trận
- Leona39 trận66,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 614 trận
- Karma33 trận63,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 592 trận
- Rell32 trận43,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 463 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,8% · 372 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 50,8% · 451 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,4% · 383 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,7% · 941 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 48,0% · 714 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 50,0% · 522 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,5% · 444 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,6% · 720 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.198 lượt chọn trên 693.482cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%388 lượt chọn trên 10.426cấm 12,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

