Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,7%được chọn trong 1.331 trên 28.478 trận
- Cấm
- 3,0%685 lượt cấm trên 23.206 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa33 trận42,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 889 trận
- Malphite32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.061 trận
- K'Sante30 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,2% · 831 trận
- Ornn30 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 685 trận
- Sion30 trận43,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 564 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 44,1% · 700 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 49,2% · 926 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,1% · 663 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.463 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,3% · 663 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,4% · 548 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,2% · 629 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 51,0% · 341 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 44,8% · 462 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,2% · 967 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 45,9% · 991 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,9% · 871 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.240 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,9% · 926 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,5% · 905 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,7% · 918 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 47,5% · 849 trận
- Jarvan IV59 trận55,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.324 trận
- Lee Sin59 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.533 trận
- Wukong55 trận67,3%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.122 trận
- Vi37 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 701 trận
- Xin Zhao34 trận35,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 46,8% · 470 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 49,0% · 455 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.155 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.269 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 53,7% · 779 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 55,3% · 430 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 44,4% · 565 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.540 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,4% · 262 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.396 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 46,0% · 1.478 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,9% · 899 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 48,0% · 871 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,0% · 761 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.197 trận
- Viktor48 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.696 trận
- Ahri45 trận66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.532 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,9% · 644 trận
- Syndra38 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.516 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.542 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.171 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.032 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 45,1% · 716 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,6% · 836 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,2% · 738 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.174 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 50,5% · 404 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,9% · 704 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.171 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 58,2% · 280 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.379 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.179 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.172 trận
- Jhin76 trận48,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,8% · 3.931 trận
- Yunara70 trận44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.863 trận
- Ezreal66 trận53,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.044 trận
- Jinx54 trận64,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.615 trận
- Caitlyn45 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.950 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 888 trận
- Kai'Sa31 trận22,6%chênh lệch -28,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.581 trận
- Lucian31 trận64,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.242 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 50,4% · 817 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,2% · 676 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.700 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 50,2% · 701 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.033 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 49,6% · 371 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.726 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,9% · 962 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,9% · 710 trận
- Lulu79 trận55,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.695 trận
- Nautilus54 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.086 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.045 trận
- Karma53 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.843 trận
- Blitzcrank48 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,0% · 1.876 trận
- Leona38 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.159 trận
- Thresh33 trận42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.527 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.220 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 52,4% · 937 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,7% · 663 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,2% · 803 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.008 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.605 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 46,8% · 988 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 48,8% · 879 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%30.551 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%411 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

