Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,9%Hạng 138 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 172 trên 6.991 trận
Cấm
1,4%50 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,3% từ 37,9% đến 52,9% trên 117 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 139.864 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn62% · 4.613
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu45% · 3.327
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 75% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 110
18%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

316+28 so với 288
450+109 so với 342
536+148 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Morganatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 45,7% · 116 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 48,8% · 207 trận
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: 55,3% · 103 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 45,6% · 252 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 121 trận
Jungle6 tướng
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 56,2% · 203 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 47,7% · 287 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 243 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 54,0% · 100 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 53,1% · 243 trận
Mid6 tướng
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 50,7% · 426 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 133 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,6% · 308 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 45,9% · 355 trận
  • Xerath6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 127 trận
ADC8 tướng
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 47,2% · 218 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 404 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 46,6% · 573 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 470 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 627 trận
Support7 tướng
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 48,4% · 153 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 52,7% · 550 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 47,7% · 940 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 46,7% · 195 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 51,5% · 577 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.724 lượt chọn trên 693.488cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%87 lượt chọn trên 10.426cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,0%G122 trận trên 2.122
  • 2,2%G247 trận trên 2.122
  • 1,9%G3+13 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.