Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 3.003 trên 28.616 trận
- Cấm
- 6,2%1.446 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm107 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn199 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.158 trận
- Ambessa162 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.286 trận
- K'Sante154 trận46,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.312 trận
- Sion147 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,5% · 893 trận
- Renekton127 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.445 trận
- Gnar126 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.094 trận
- Malphite102 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.700 trận
- Nasus102 trận48,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 956 trận
- Camille96 trận44,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.486 trận
- Aatrox95 trận42,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.472 trận
- Yone92 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.152 trận
- Mordekaiser81 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 934 trận
- Gwen80 trận45,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,4% · 673 trận
- Dr. Mundo79 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 878 trận
- Rumble74 trận44,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 510 trận
- Jax73 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.636 trận
- Garen60 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.309 trận
- Jayce58 trận51,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.813 trận
- Fiora46 trận41,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.464 trận
- Darius31 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.274 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 50,2% · 1.244 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.700 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.813 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.813 trận
- Wukong294 trận40,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.767 trận
- Lee Sin219 trận41,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,9% · 3.247 trận
- Jarvan IV213 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.825 trận
- Vi197 trận49,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.058 trận
- Xin Zhao170 trận53,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 678 trận
- Sylas114 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.682 trận
- Lillia107 trận60,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.069 trận
- Nocturne105 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 710 trận
- Viego94 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.924 trận
- Sejuani80 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 587 trận
- Skarner79 trận62,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,8% · 551 trận
- Cho'Gath78 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.267 trận
- Qiyana77 trận44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.262 trận
- Trundle64 trận48,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 152 trận
- Kha'Zix55 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.167 trận
- Graves51 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.029 trận
- Talon35 trận37,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 44,0% · 1.811 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.935 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 45,4% · 1.272 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.171 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 43,9% · 1.130 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,4% · 1.267 trận
- Syndra230 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.426 trận
- Ahri214 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.402 trận
- Viktor208 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.462 trận
- Orianna182 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.055 trận
- Akali135 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.587 trận
- Hwei118 trận46,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.042 trận
- Locke109 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.133 trận
- Lissandra100 trận42,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.330 trận
- Sylas99 trận58,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.667 trận
- Aurora97 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 994 trận
- Yone94 trận51,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.121 trận
- Galio93 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.248 trận
- Ryze90 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 682 trận
- LeBlanc84 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.397 trận
- Xerath81 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 826 trận
- Zed44 trận31,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.699 trận
- Twisted Fate35 trận34,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.747 trận
- Yasuo35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.909 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,6% · 1.248 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 46,5% · 1.346 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 45,7% · 1.527 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.248 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,7% · 1.527 trận
- Yunara352 trận42,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.505 trận
- Caitlyn244 trận41,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.200 trận
- Ashe237 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.919 trận
- Jinx237 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 3.673 trận
- Jhin219 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 4.778 trận
- Xayah178 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.512 trận
- Ezreal168 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.646 trận
- Lucian139 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.883 trận
- Kai'Sa135 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.974 trận
- Tristana107 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.791 trận
- Aphelios99 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.426 trận
- Sivir95 trận53,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 864 trận
- Varus91 trận54,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.045 trận
- Miss Fortune89 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.001 trận
- Zeri87 trận56,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.755 trận
- Kalista53 trận39,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.408 trận
- Twitch39 trận56,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.167 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 43,8% · 1.376 trận
- Lulu471 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 5.822 trận
- Nautilus321 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.784 trận
- Seraphine275 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.777 trận
- Braum195 trận47,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.599 trận
- Blitzcrank193 trận44,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,2% · 2.256 trận
- Karma178 trận55,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.289 trận
- Thresh139 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,6% · 4.000 trận
- Rakan122 trận41,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.250 trận
- Leona119 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.956 trận
- Yuumi102 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.493 trận
- Nami98 trận48,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.752 trận
- Bard86 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.584 trận
- Rell76 trận43,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.274 trận
- Neeko70 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 458 trận
- Alistar66 trận42,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.554 trận
- Soraka40 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.319 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.565 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 45,6% · 2.146 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%45.824 lượt chọn trên 1.788.901cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.926 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

