Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 918 trên 6.991 trận
Cấm
8,0%278 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,0% từ 46,3% đến 51,7% trên 918 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,1%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery94% · 22.565
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 22.478
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 153 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton64,1% · kỳ vọng 46,2% · 39 trận+17,9 điểmSoloQ +2,8
Ambessa61,3% · kỳ vọng 48,2% · 62 trận+13,1 điểmSoloQ -3,1
Gnar64,6% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+13,0 điểmSoloQ -1,2
Malphite64,7% · kỳ vọng 55,4% · 34 trận+9,3 điểmSoloQ -0,4
Camille43,8% · kỳ vọng 42,5% · 32 trận+1,2 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,2% · kỳ vọng 49,3% · 71 trận+9,9 điểmSoloQ +3,4
Vi55,6% · kỳ vọng 48,6% · 45 trận+7,0 điểmSoloQ -1,2
Skarner61,1% · kỳ vọng 52,8% · 36 trận+8,3 điểmSoloQ +2,9
Lee Sin43,8% · kỳ vọng 42,8% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,3% · kỳ vọng 48,6% · 72 trận+9,7 điểmSoloQ +1,3
Syndra52,6% · kỳ vọng 48,7% · 95 trận+3,9 điểmSoloQ -2,4
Ahri52,1% · kỳ vọng 48,3% · 71 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
Akali46,3% · kỳ vọng 44,3% · 41 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Aurora54,5% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,1% · kỳ vọng 51,2% · 107 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Sivir57,1% · kỳ vọng 52,2% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ +2,8
Caitlyn48,2% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+1,2 điểmSoloQ -1,3
Lucian54,8% · kỳ vọng 50,0% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,6% · kỳ vọng 50,8% · 66 trận+12,8 điểmSoloQ -1,2
Rakan52,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank46,8% · kỳ vọng 45,5% · 47 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo54,5% · kỳ vọng 42,0% · 33 trận+12,5 điểmSoloQ +2,4
Olaf66,7% · kỳ vọng 57,0% · 30 trận+9,7 điểmSoloQ -3,7
Ornn50,0% · kỳ vọng 47,3% · 94 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Sion54,1% · kỳ vọng 50,0% · 61 trận+4,1 điểmSoloQ -2,3
K'Sante48,6% · kỳ vọng 47,3% · 70 trận+1,3 điểmSoloQ -4,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,3% · kỳ vọng 49,0% · 132 trận+6,3 điểmSoloQ +0,2
Skarner52,8% · kỳ vọng 45,2% · 36 trận+7,6 điểmSoloQ -1,8
Sylas61,3% · kỳ vọng 54,4% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin60,6% · kỳ vọng 55,3% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Sejuani47,5% · kỳ vọng 44,1% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,3% · kỳ vọng 49,4% · 87 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Syndra52,8% · kỳ vọng 49,3% · 108 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Hwei53,4% · kỳ vọng 50,3% · 58 trận+3,2 điểmSoloQ -1,3
Lissandra54,8% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,2% · kỳ vọng 46,9% · 107 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Lucian50,8% · kỳ vọng 48,0% · 362 trận+2,8 điểmSoloQ +0,8
Ashe50,0% · kỳ vọng 46,9% · 54 trận+3,1 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn94 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 670 trận
  • Ambessa62 trận
    61,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,0% · 581 trận
  • Sion58 trận
    34,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,6% · 438 trận
  • Gnar48 trận
    64,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,1% · 540 trận
  • K'Sante44 trận
    47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 447 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong125 trận
    42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 905 trận
  • Jarvan IV85 trận
    45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 861 trận
  • Xin Zhao71 trận
    59,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
  • Vi45 trận
    55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 410 trận
  • Skarner36 trận
    61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 311 trận
Mid19 tướng
  • Syndra95 trận
    52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.190 trận
  • Orianna77 trận
    42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
  • Viktor72 trận
    58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 994 trận
  • Ahri71 trận
    52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.285 trận
  • Hwei43 trận
    41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 486 trận
ADC18 tướng
  • Yunara110 trận
    40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.033 trận
  • Ashe107 trận
    56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 924 trận
  • Jinx82 trận
    41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.597 trận
  • Xayah59 trận
    45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,0% · 679 trận
  • Caitlyn56 trận
    48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.421 trận
Support18 tướng
  • Lulu137 trận
    50,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.683 trận
  • Seraphine118 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 779 trận
  • Nautilus86 trận
    45,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.247 trận
  • Braum72 trận
    48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 786 trận
  • Karma66 trận
    63,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.091 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%21.425 lượt chọn trên 693.488cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%674 lượt chọn trên 10.426cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,5%G1265 trận trên 2.122
  • 13,2%G2281 trận trên 2.122
  • 13,0%G3+90 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 265 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.