Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,1%được chọn trong 918 trên 6.991 trận
- Cấm
- 8,0%278 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn94 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 670 trận
- Ambessa62 trận61,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,0% · 581 trận
- Sion58 trận34,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,6% · 438 trận
- Gnar48 trận64,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,1% · 540 trận
- K'Sante44 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 447 trận
- Renekton39 trận64,1%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 53,2% · 666 trận
- Malphite34 trận64,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,5% · 834 trận
- Camille32 trận43,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 725 trận
- Dr. Mundo31 trận45,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,6% · 403 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 44,1% · 347 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 46,9% · 194 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 47,5% · 404 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,9% · 386 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,5% · 549 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 50,5% · 649 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 46,3% · 711 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 46,8% · 607 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,3% · 950 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,4% · 666 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,5% · 711 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,7% · 698 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 711 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,8% · 562 trận
- Wukong125 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 905 trận
- Jarvan IV85 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 861 trận
- Xin Zhao71 trận59,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
- Vi45 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 410 trận
- Skarner36 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 311 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
- Lee Sin32 trận43,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.074 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 44,9% · 624 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.106 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 51,0% · 510 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 53,7% · 999 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 47,4% · 78 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 55,0% · 200 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,1% · 941 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.133 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,5% · 706 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,5% · 902 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,9% · 624 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,3% · 755 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,6% · 900 trận
- Syndra95 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.190 trận
- Orianna77 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
- Viktor72 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 994 trận
- Ahri71 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.285 trận
- Hwei43 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 486 trận
- Akali41 trận46,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 708 trận
- Locke39 trận41,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.033 trận
- Aurora33 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,7% · 461 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 48,3% · 375 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 47,7% · 677 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 44,9% · 432 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 55,2% · 281 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 51,1% · 558 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 46,5% · 303 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 48,6% · 640 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,1% · 928 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,5% · 903 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,2% · 739 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,6% · 861 trận
- Yunara110 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.033 trận
- Ashe107 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 924 trận
- Jinx82 trận41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.597 trận
- Xayah59 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,0% · 679 trận
- Caitlyn56 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.421 trận
- Jhin50 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.943 trận
- Tristana46 trận37,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.395 trận
- Ezreal40 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.090 trận
- Kai'Sa35 trận40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.751 trận
- Sivir35 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 449 trận
- Lucian31 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 749 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 48,4% · 409 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 49,8% · 231 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 44,6% · 772 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 47,9% · 944 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,9% · 788 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 52,4% · 678 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,6% · 699 trận
- Lulu137 trận50,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.683 trận
- Seraphine118 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 779 trận
- Nautilus86 trận45,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- Braum72 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 786 trận
- Karma66 trận63,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.091 trận
- Rakan50 trận52,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 590 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.029 trận
- Nami39 trận41,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.636 trận
- Leona34 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 957 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.795 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 51,3% · 634 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,8% · 722 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,8% · 643 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 47,2% · 345 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 45,6% · 171 trận
- Soraka13 trận—SoloQ: 48,5% · 658 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 45,9% · 1.411 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,1% · 754 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%21.425 lượt chọn trên 693.488cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%674 lượt chọn trên 10.426cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

