Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,1%được chọn trong 353 trên 2.915 trận
- Cấm
- 5,2%110 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận26,7%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 45,1% · 364 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,0% · 410 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 49,6% · 363 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 59,3% · 253 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 53,3% · 107 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,7% · 451 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,7% · 235 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 46,7% · 212 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,6% · 385 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,3% · 440 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,3% · 350 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 43,9% · 289 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 50,8% · 321 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 48,7% · 347 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 46,0% · 589 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,6% · 487 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,8% · 389 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Wukong35 trận34,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,4% · 571 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 46,3% · 458 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 42,7% · 206 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 43,0% · 151 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 57,1% · 56 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,3% · 430 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 55,2% · 172 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,0% · 580 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,9% · 520 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 58,9% · 231 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,1% · 395 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,5% · 59 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 48,0% · 377 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,2% · 727 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 47,9% · 614 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,7% · 573 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 52,6% · 578 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 48,3% · 375 trận
- Syndra40 trận35,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 649 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 48,9% · 658 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 49,5% · 677 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 46,4% · 392 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 47,2% · 305 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,3% · 507 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 50,0% · 248 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 53,0% · 381 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 44,6% · 630 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 49,5% · 208 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 43,8% · 363 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,7% · 353 trận
- Ashe43 trận39,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,3% · 656 trận
- Yunara42 trận42,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.051 trận
- Jinx34 trận58,8%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.154 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,2% · 854 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 51,1% · 685 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 58,4% · 281 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 52,2% · 337 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 47,3% · 702 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,3% · 515 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,6% · 249 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 48,9% · 509 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 51,5% · 910 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 43,5% · 154 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.275 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,7% · 380 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 47,2% · 343 trận
- Lulu59 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.069 trận
- Seraphine44 trận40,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 659 trận
- Nautilus30 trận40,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 680 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,1% · 540 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 43,4% · 424 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 47,6% · 940 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,9% · 321 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 46,9% · 565 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 44,2% · 586 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 47,7% · 277 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,2% · 326 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.065 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,1% · 410 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 47,1% · 431 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 47,3% · 490 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%12.563 lượt chọn trên 466.478cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%260 lượt chọn trên 4.328cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

