Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,0%được chọn trong 3.366 trên 18.722 trận
- Cấm
- 20,0%3.548 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 23,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 8,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 22,0%
- SoloQ
- 23,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa182 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.737 trận
- K'Sante176 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.404 trận
- Sion140 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 775 trận
- Ornn137 trận47,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 473 trận
- Aatrox133 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.656 trận
- Renekton133 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.403 trận
- Yone119 trận43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.764 trận
- Jax118 trận45,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.273 trận
- Gnar117 trận53,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.304 trận
- Malphite116 trận44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.709 trận
- Nasus115 trận52,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.088 trận
- Olaf105 trận33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.496 trận
- Mordekaiser93 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 714 trận
- Camille86 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.313 trận
- Gwen81 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 563 trận
- Jayce64 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.228 trận
- Fiora44 trận59,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.520 trận
- Gangplank41 trận41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.900 trận
- Irelia40 trận67,5%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.697 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.352 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.352 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,0% · 3.228 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,6% · 1.709 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,0% · 3.228 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,6% · 1.709 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.352 trận
- Lee Sin341 trận49,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 6.973 trận
- Wukong292 trận45,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.305 trận
- Jarvan IV239 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.991 trận
- Vi231 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.755 trận
- Sylas182 trận45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.742 trận
- Xin Zhao140 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.025 trận
- Qiyana113 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.178 trận
- Viego112 trận39,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.931 trận
- Nocturne111 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,0% · 691 trận
- Lillia105 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.101 trận
- Cho'Gath94 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.139 trận
- Graves87 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.285 trận
- Jayce78 trận41,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.292 trận
- Sejuani74 trận39,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 330 trận
- Kha'Zix53 trận39,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.730 trận
- Nidalee53 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,7% · 2.792 trận
- Elise49 trận53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.274 trận
- Naafiri49 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,2% · 1.245 trận
- Naafiri43 trận53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,2% · 1.245 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.952 trận
- Talon32 trận46,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.049 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 56,2% · 1.245 trận
- Ahri220 trận49,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.895 trận
- Viktor218 trận39,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.417 trận
- Syndra199 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.612 trận
- Sylas157 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.601 trận
- Orianna152 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.543 trận
- Yone124 trận48,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.376 trận
- Aurora120 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.175 trận
- Lissandra116 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.526 trận
- Hwei109 trận50,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.166 trận
- LeBlanc107 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.594 trận
- Ryze106 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.072 trận
- Akali105 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.877 trận
- Galio92 trận57,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.844 trận
- Locke86 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.414 trận
- Vex85 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 901 trận
- Twisted Fate78 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 2.999 trận
- Galio56 trận46,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.844 trận
- Zed50 trận34,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.645 trận
- Yasuo33 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.850 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.525 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.525 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,1% · 1.844 trận
- Yunara409 trận48,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 5.523 trận
- Caitlyn316 trận41,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.611 trận
- Lucian265 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.958 trận
- Jhin247 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 6.643 trận
- Jinx237 trận40,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.961 trận
- Ezreal220 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.780 trận
- Ashe195 trận41,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.063 trận
- Kai'Sa194 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 5.474 trận
- Aphelios151 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,7% · 4.398 trận
- Xayah143 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.758 trận
- Zeri118 trận42,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.527 trận
- Miss Fortune117 trận42,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.127 trận
- Tristana98 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.027 trận
- Sivir84 trận52,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,9% · 635 trận
- Varus70 trận58,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,0% · 717 trận
- Corki58 trận56,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.001 trận
- Kalista48 trận52,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.609 trận
- Nautilus406 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.551 trận
- Seraphine312 trận43,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.699 trận
- Blitzcrank279 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.623 trận
- Milio275 trận50,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.072 trận
- Thresh259 trận39,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,9% · 5.554 trận
- Leona174 trận52,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.936 trận
- Karma168 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.934 trận
- Yuumi159 trận45,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.808 trận
- Braum149 trận43,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.236 trận
- Rell118 trận42,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.887 trận
- Bard114 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.790 trận
- Rakan110 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.614 trận
- Pyke94 trận47,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.517 trận
- Neeko91 trận45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 847 trận
- Alistar73 trận42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.149 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.421 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,1%50.960 lượt chọn trên 630.397cấm 23,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,1%2.142 lượt chọn trên 23.550cấm 22,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

