Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,4%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,7%được chọn trong 5.368 trên 28.637 trận
Cấm
18,7%4.368 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,6% từ 46,5% đến 48,8% trên 5.334 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,6%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 47,6% ở nghiệp dư trên 5.334 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 142.501 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    7,1%
    9,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,3%
    SoloQ
    14,7%
    Tỉ lệ cấm 20,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,7% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 132.641
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 129.464
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 667 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia63,5% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+14,1 điểmSoloQ +0,6
Garen58,2% · kỳ vọng 50,1% · 79 trận+8,1 điểmSoloQ +1,5
Jayce53,4% · kỳ vọng 46,9% · 88 trận+6,5 điểmSoloQ -0,7
Gnar52,3% · kỳ vọng 49,1% · 197 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Camille48,9% · kỳ vọng 44,9% · 141 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,5% · kỳ vọng 45,3% · 573 trận+2,1 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 48,1% · 272 trận+3,4 điểmSoloQ +2,1
Skarner55,3% · kỳ vọng 50,2% · 123 trận+5,1 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin48,5% · kỳ vọng 47,9% · 410 trận+0,6 điểmSoloQ -0,7
Vi48,0% · kỳ vọng 47,4% · 369 trận+0,5 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio56,5% · kỳ vọng 48,7% · 124 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Locke53,8% · kỳ vọng 47,9% · 145 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
Yone50,3% · kỳ vọng 45,3% · 169 trận+5,0 điểmSoloQ +2,5
Hwei49,7% · kỳ vọng 46,4% · 189 trận+3,4 điểmSoloQ -1,6
Syndra47,6% · kỳ vọng 46,8% · 437 trận+0,8 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,9% · kỳ vọng 48,7% · 167 trận+8,2 điểmSoloQ +2,3
Lucian50,1% · kỳ vọng 48,5% · 369 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Jhin51,2% · kỳ vọng 49,9% · 336 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1
Kalista50,6% · kỳ vọng 45,2% · 87 trận+5,4 điểmSoloQ +2,1
Varus51,4% · kỳ vọng 47,1% · 109 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami57,5% · kỳ vọng 50,7% · 106 trận+6,8 điểmSoloQ -0,8
Leona51,6% · kỳ vọng 48,7% · 275 trận+2,9 điểmSoloQ -0,7
Milio51,2% · kỳ vọng 49,5% · 471 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
Nautilus48,2% · kỳ vọng 47,4% · 656 trận+0,8 điểmSoloQ -0,7
Rakan49,3% · kỳ vọng 46,7% · 205 trận+2,6 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia59,3% · kỳ vọng 45,9% · 54 trận+13,3 điểmSoloQ +0,8
Ornn52,1% · kỳ vọng 48,0% · 376 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Aatrox52,1% · kỳ vọng 48,7% · 190 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Renekton52,0% · kỳ vọng 49,1% · 221 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Fiora55,1% · kỳ vọng 48,2% · 69 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath56,3% · kỳ vọng 49,2% · 160 trận+7,1 điểmSoloQ -1,3
Naafiri55,9% · kỳ vọng 49,2% · 102 trận+6,7 điểmSoloQ +0,1
Sylas52,0% · kỳ vọng 48,8% · 246 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
Lillia55,7% · kỳ vọng 50,9% · 131 trận+4,8 điểmSoloQ -1,1
Jarvan IV47,5% · kỳ vọng 46,1% · 461 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas51,4% · kỳ vọng 47,3% · 257 trận+4,1 điểmSoloQ +0,1
Twisted Fate54,9% · kỳ vọng 49,0% · 113 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Galio50,6% · kỳ vọng 46,6% · 172 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Lissandra50,0% · kỳ vọng 46,3% · 188 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Zed62,1% · kỳ vọng 54,7% · 58 trận+7,4 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,5% · kỳ vọng 49,9% · 2.239 trận+1,5 điểmSoloQ +0,5
Tristana50,5% · kỳ vọng 47,7% · 293 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Kog'Maw46,5% · kỳ vọng 44,8% · 202 trận+1,8 điểmSoloQ -0,1
Twitch51,3% · kỳ vọng 47,4% · 76 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn323 trận
    46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.833 trận
  • K'Sante294 trận
    47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 4.006 trận
  • Ambessa277 trận
    48,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.903 trận
  • Sion262 trận
    49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.274 trận
  • Renekton244 trận
    47,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 3.772 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong573 trận
    47,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.613 trận
  • Jarvan IV422 trận
    46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 5.169 trận
  • Lee Sin410 trận
    48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 11.084 trận
  • Vi369 trận
    48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.216 trận
  • Xin Zhao272 trận
    51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.023 trận
Mid23 tướng
  • Viktor438 trận
    44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 7.193 trận
  • Syndra437 trận
    47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 6.853 trận
  • Ahri391 trận
    44,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 6.334 trận
  • Orianna298 trận
    45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.244 trận
  • Aurora208 trận
    46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.745 trận
ADC18 tướng
  • Yunara712 trận
    45,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 12.224 trận
  • Caitlyn487 trận
    40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 8.591 trận
  • Jinx432 trận
    43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 10.076 trận
  • Lucian369 trận
    50,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 6.281 trận
  • Jhin336 trận
    51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 13.784 trận
Support18 tướng
  • Nautilus656 trận
    48,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 9.316 trận
  • Milio471 trận
    51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 5.822 trận
  • Seraphine448 trận
    44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 4.156 trận
  • Blitzcrank375 trận
    43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 7.301 trận
  • Thresh357 trận
    43,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 12.070 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%126.983 lượt chọn trên 1.788.901cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,6%3.678 lượt chọn trên 38.304cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 24,3%G11.759 trận trên 7.227
  • 15,9%G21.148 trận trên 7.228
  • 11,8%G3+339 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.759 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.