Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,0%được chọn trong 583 trên 2.915 trận
- Cấm
- 13,4%284 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,1%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận31,0%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 44,6% · 737 trận
- Ambessa35 trận45,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 769 trận
- Sion33 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 495 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 860 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,8% · 510 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,1% · 892 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 54,0% · 572 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 53,1% · 815 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.093 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,0% · 457 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 48,0% · 659 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 48,1% · 694 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 49,0% · 620 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,7% · 505 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 51,0% · 600 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,3% · 816 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 43,4% · 917 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.087 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,4% · 800 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,4% · 857 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,3% · 791 trận
- Wukong69 trận55,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.206 trận
- Jarvan IV48 trận41,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.008 trận
- Xin Zhao36 trận63,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 350 trận
- Vi35 trận34,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,4% · 441 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 55,3% · 468 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.352 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 48,9% · 769 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 56,3% · 126 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 51,5% · 971 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 54,1% · 257 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,3% · 960 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,3% · 803 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.313 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 57,4% · 209 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,7% · 784 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.475 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.138 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,5% · 893 trận
- Syndra72 trận45,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.293 trận
- Viktor65 trận56,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.461 trận
- Ahri44 trận36,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.406 trận
- Orianna37 trận37,8%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,9% · 521 trận
- Aurora33 trận36,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 478 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.060 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,9% · 823 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 47,5% · 596 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,8% · 339 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,8% · 822 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 49,3% · 619 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 43,4% · 274 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,3% · 766 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.279 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,7% · 704 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,1% · 761 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,7% · 933 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,7% · 704 trận
- Yunara82 trận39,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.183 trận
- Caitlyn55 trận41,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.633 trận
- Jinx53 trận43,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.492 trận
- Ezreal46 trận45,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.252 trận
- Lucian37 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.263 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.926 trận
- Jhin31 trận48,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.693 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 50,0% · 856 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.686 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 49,9% · 699 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 46,1% · 931 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 47,1% · 524 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.200 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,7% · 300 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,1% · 569 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,6% · 689 trận
- Nautilus84 trận46,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.471 trận
- Milio59 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.069 trận
- Karma57 trận49,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.105 trận
- Braum34 trận38,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 840 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 952 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 45,9% · 1.295 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,4% · 790 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 45,9% · 1.058 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,7% · 753 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,0% · 630 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 46,5% · 2.120 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.082 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 49,6% · 393 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.232 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 49,7% · 925 trận
- Sona11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.119 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,0% · 999 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.452 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%26.126 lượt chọn trên 466.478cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%442 lượt chọn trên 4.328cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

