Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,3%được chọn trong 1.417 trên 6.991 trận
- Cấm
- 15,5%535 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 12,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +30,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+30,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,5%
- SoloQ
- 12,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +30,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn144 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.623 trận
- K'Sante90 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.094 trận
- Sion89 trận49,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.008 trận
- Renekton81 trận43,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.511 trận
- Gnar65 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.301 trận
- Ambessa60 trận56,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.398 trận
- Olaf56 trận28,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.013 trận
- Malphite51 trận43,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.905 trận
- Shen48 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.253 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.672 trận
- Zaahen43 trận46,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 902 trận
- Dr. Mundo41 trận63,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 813 trận
- Gwen39 trận38,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 734 trận
- Mordekaiser34 trận55,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 814 trận
- Jax30 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.327 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.397 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,4% · 2.261 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.631 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.734 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.596 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.583 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.402 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.583 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.905 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.905 trận
- Wukong212 trận47,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.110 trận
- Jarvan IV135 trận42,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.173 trận
- Vi103 trận49,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.021 trận
- Xin Zhao96 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,7% · 648 trận
- Sejuani61 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 570 trận
- Skarner56 trận60,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 597 trận
- Nocturne52 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,2% · 687 trận
- Shyvana48 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.124 trận
- Lee Sin39 trận43,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.763 trận
- Cho'Gath38 trận55,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.469 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.727 trận
- Amumu34 trận58,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 239 trận
- Trundle33 trận48,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 184 trận
- Maokai30 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 170 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,4% · 1.826 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.469 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 49,4% · 2.832 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 53,1% · 2.158 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.186 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.800 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.342 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,5% · 2.446 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.331 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.469 trận
- Syndra166 trận48,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.951 trận
- Viktor155 trận44,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.316 trận
- Ahri127 trận39,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.035 trận
- Orianna109 trận45,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.180 trận
- Hwei62 trận43,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.175 trận
- Aurora55 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.092 trận
- Ryze40 trận57,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,5% · 840 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 882 trận
- Yone34 trận55,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.104 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.528 trận
- Locke33 trận54,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.553 trận
- Lissandra32 trận37,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.138 trận
- Cassiopeia31 trận48,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 517 trận
- LeBlanc30 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.455 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.681 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.261 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,1% · 2.086 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,1% · 2.049 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.739 trận
- Yunara221 trận42,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 4.524 trận
- Jinx142 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.632 trận
- Caitlyn116 trận35,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.350 trận
- Ashe78 trận44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.312 trận
- Kai'Sa67 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 3.819 trận
- Lucian67 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.063 trận
- Sivir67 trận62,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.023 trận
- Tristana66 trận43,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.497 trận
- Jhin58 trận46,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 4.454 trận
- Xayah58 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.579 trận
- Ezreal56 trận28,6%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.495 trận
- Zeri48 trận47,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.098 trận
- Miss Fortune46 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 943 trận
- Aphelios38 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.252 trận
- Corki30 trận76,7%chênh lệch +30,6 điểmSoloQ: 52,1% · 534 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.967 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.626 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.779 trận
- Nautilus166 trận41,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.298 trận
- Milio137 trận49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.683 trận
- Karma115 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.726 trận
- Seraphine105 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.505 trận
- Braum98 trận45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.832 trận
- Rell91 trận44,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.082 trận
- Thresh78 trận55,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,5% · 4.408 trận
- Rakan75 trận48,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.589 trận
- Leona73 trận45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.008 trận
- Blitzcrank66 trận36,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.385 trận
- Nami54 trận59,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.752 trận
- Renata Glasc45 trận44,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 995 trận
- Bard43 trận44,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.955 trận
- Alistar40 trận32,5%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.568 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 55,9% · 1.725 trận
- Soraka22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.708 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,2% · 3.512 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.828 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%49.982 lượt chọn trên 693.488cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,5%1.094 lượt chọn trên 10.426cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

