Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.381 trên 18.670 trận
- Cấm
- 12,6%2.224 lượt cấm trên 17.713 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante65 trận49,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,4% · 553 trận
- Sion58 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,6% · 243 trận
- Ambessa50 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,8% · 429 trận
- Malphite48 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 437 trận
- Renekton45 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,7% · 348 trận
- Aatrox44 trận59,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,0% · 423 trận
- Nasus42 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 272 trận
- Jax39 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 486 trận
- Ornn39 trận43,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 57,5% · 146 trận
- Dr. Mundo38 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,4% · 214 trận
- Mordekaiser37 trận37,8%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 57,2% · 173 trận
- Camille35 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,0% · 296 trận
- Olaf32 trận37,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,3% · 378 trận
- Gnar31 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 56,3% · 288 trận
- Zaahen30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 202 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,4% · 766 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,4% · 659 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,1% · 355 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,2% · 458 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 766 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 437 trận
- Lee Sin109 trận51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.707 trận
- Wukong105 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,4% · 360 trận
- Vi73 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,3% · 438 trận
- Sylas65 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 763 trận
- Jarvan IV61 trận49,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 482 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Viego43 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 491 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 57,3% · 314 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 700 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 150 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 56,5% · 85 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,1% · 272 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 49,6% · 542 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 48,0% · 350 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 52,0% · 456 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 43,6% · 583 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 46,5% · 318 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,0% · 345 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 52,1% · 499 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,0% · 350 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,0% · 350 trận
- Viktor114 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.010 trận
- Ahri91 trận54,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 461 trận
- Syndra70 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 765 trận
- Xerath65 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 44,0% · 327 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 369 trận
- Lissandra52 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 433 trận
- Sylas40 trận62,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,3% · 628 trận
- Aurora38 trận44,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 266 trận
- Twisted Fate38 trận34,2%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 49,6% · 774 trận
- Yone37 trận62,2%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,4% · 586 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 53,8% · 355 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 53,9% · 267 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 52,7% · 207 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 56,8% · 389 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 52,8% · 536 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 46,6% · 551 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 51,7% · 362 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 46,7% · 394 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,8% · 536 trận
- Yunara127 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.198 trận
- Jhin101 trận55,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.638 trận
- Caitlyn99 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 807 trận
- Kai'Sa97 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.584 trận
- Ezreal79 trận48,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,9% · 935 trận
- Jinx71 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 900 trận
- Lucian68 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,8% · 613 trận
- Ashe63 trận39,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 246 trận
- Xayah57 trận64,9%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 45,9% · 566 trận
- Aphelios42 trận42,9%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.060 trận
- Varus38 trận36,8%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,5% · 198 trận
- Miss Fortune36 trận61,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,7% · 309 trận
- Tristana36 trận61,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 710 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 503 trận
- Sivir34 trận58,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,0% · 224 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 54,3% · 405 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 49,8% · 247 trận
- Nautilus116 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.041 trận
- Lulu109 trận49,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.169 trận
- Leona87 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 575 trận
- Braum72 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 444 trận
- Thresh61 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.172 trận
- Seraphine57 trận42,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,1% · 254 trận
- Milio56 trận51,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 60,2% · 254 trận
- Karma53 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 43,0% · 556 trận
- Rell52 trận61,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,6% · 522 trận
- Blitzcrank48 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 772 trận
- Alistar46 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 632 trận
- Rakan40 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,0% · 430 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 157 trận
- Bard33 trận60,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 565 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 62,0% · 418 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 57,4% · 272 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%12.614 lượt chọn trên 632.195cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%703 lượt chọn trên 23.550cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

