Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,2%được chọn trong 2.355 trên 28.576 trận
- Cấm
- 12,1%2.821 lượt cấm trên 23.301 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng hỗ trợ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop9%16% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+263 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+306 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ52% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Leona11 trận—SoloQ: 50,5% · 216 trận
- Nautilus11 trận—SoloQ: 52,6% · 350 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 49,2% · 417 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,2% · 210 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%4.568 lượt chọn trên 1.794.593cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%61 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
20,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,2%G118 trận trên 7.211
- 0,2%G217 trận trên 7.215
- 0,1%G3+3 trận trên 2.876
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

