Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,1%được chọn trong 1.185 trên 28.636 trận
- Cấm
- 6,6%1.552 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 49,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion68 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 323 trận
- K'Sante58 trận48,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 512 trận
- Ornn56 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 381 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 511 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 379 trận
- Aatrox39 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 446 trận
- Olaf39 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 449 trận
- Dr. Mundo37 trận56,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,4% · 314 trận
- Renekton34 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 442 trận
- Malphite33 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 471 trận
- Shen33 trận45,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,0% · 300 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 769 trận
- Gragas31 trận45,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,3% · 229 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 462 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 231 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 46,9% · 478 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,3% · 476 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,7% · 487 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,4% · 403 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,2% · 453 trận
- Wukong92 trận57,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 518 trận
- Vi89 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 362 trận
- Lee Sin69 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.311 trận
- Jarvan IV66 trận53,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 559 trận
- Sylas65 trận55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 954 trận
- Xin Zhao57 trận50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 238 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 376 trận
- Cho'Gath33 trận57,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 466 trận
- Viego33 trận51,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 655 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 45,2% · 166 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 56,9% · 188 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 51,3% · 636 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 50,6% · 81 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,0% · 778 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 45,1% · 599 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,6% · 603 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,8% · 664 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,9% · 407 trận
- Sylas76 trận61,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,9% · 878 trận
- Ryze75 trận57,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 446 trận
- Syndra74 trận40,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.041 trận
- Viktor65 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,9% · 901 trận
- Ahri64 trận60,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 681 trận
- Orianna53 trận50,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 465 trận
- Hwei46 trận43,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,0% · 443 trận
- Anivia38 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 251 trận
- Akali32 trận46,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,3% · 441 trận
- Lissandra31 trận45,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,8% · 396 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 50,8% · 321 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 53,2% · 312 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,8% · 339 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,4% · 675 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,8% · 793 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 45,5% · 514 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,9% · 593 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 56,1% · 581 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 43,8% · 443 trận
- Yunara114 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.442 trận
- Kai'Sa88 trận55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.466 trận
- Ezreal74 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,1% · 895 trận
- Jhin73 trận42,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.643 trận
- Caitlyn70 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 887 trận
- Jinx60 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.124 trận
- Lucian58 trận67,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,2% · 683 trận
- Tristana51 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.058 trận
- Xayah45 trận66,7%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 43,9% · 528 trận
- Ashe44 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 399 trận
- Aphelios39 trận48,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 838 trận
- Miss Fortune38 trận57,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 309 trận
- Sivir36 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 334 trận
- Zeri34 trận44,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 671 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 53,4% · 590 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,9% · 472 trận
- Lulu104 trận59,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.256 trận
- Nautilus99 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.109 trận
- Leona71 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 689 trận
- Braum68 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,4% · 617 trận
- Thresh62 trận40,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.378 trận
- Seraphine54 trận61,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,9% · 374 trận
- Milio53 trận56,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 424 trận
- Blitzcrank45 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 714 trận
- Rell45 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,0% · 635 trận
- Karma44 trận45,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,1% · 668 trận
- Alistar42 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 784 trận
- Bard39 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 675 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 500 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,1% · 469 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,0% · 153 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,0% · 588 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 45,6% · 515 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,2% · 568 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.532 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%603 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%135 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

