Hồ sơ tướng · ADC

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 1.164 trên 28.376 trận
Cấm
6,6%1.532 lượt cấm trên 23.115 trận, so với 2,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,0% từ 40,1% đến 59,9% trên 66 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,4%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,0%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,0% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần73% · 5.003
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành38% · 2.599
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 445
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Rylai's Crystal Scepter (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 91% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top9%1,1 · xạ thủ: 0,6
  2. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100
  3. Hạ gục trong solotop11%23% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
974+58 so với 915
1.333-33 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ974 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ1.333 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ-71 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ-165 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ414 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số xạ thủhạng 90 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle3 tướng
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 56,7% · 194 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 52,9% · 680 trận
  • Viego5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 274 trận
Mid3 tướng
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 53,0% · 415 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 239 trận
  • Twisted Fate5 trận
    —SoloQ: 46,4% · 233 trận
ADC5 tướng
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 52,0% · 454 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 52,3% · 396 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 54,2% · 349 trận
  • Lucian5 trận
    —SoloQ: 54,3% · 230 trận
  • Tristana5 trận
    —SoloQ: 51,1% · 380 trận
Support3 tướng
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 266 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 54,2% · 253 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 55,1% · 147 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.325 lượt chọn trên 1.794.600cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%42 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,2%G111 trận trên 7.178
  • 0,3%G221 trận trên 7.178
  • 0,2%G3+6 trận trên 2.851
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.