Hồ sơ tướng · Mid

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,9%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 759 trên 18.503 trận
Cấm
6,8%1.187 lượt cấm trên 17.550 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,1% từ 47,8% đến 54,4% trên 634 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,9%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
    Nghiệp dư
    50%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 50% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Dịch Chuyển (45%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần84% · 5.644
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển45% · 2.988
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển. 50% · 744 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 705
28%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-21 so với 528
858-42 so với 899
1.174-5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,2% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+15,5 điểmSoloQ -0,9
Vi53,4% · kỳ vọng 51,1% · 58 trận+2,3 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Sylas50,9% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+0,5 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas66,7% · kỳ vọng 53,1% · 54 trận+13,6 điểmSoloQ -6,4
Ahri64,7% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+16,4 điểmSoloQ -3,4
Ryze56,9% · kỳ vọng 53,3% · 51 trận+3,5 điểmSoloQ -0,8
Viktor52,8% · kỳ vọng 51,0% · 36 trận+1,8 điểmSoloQ -6,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian66,7% · kỳ vọng 51,5% · 36 trận+15,1 điểmSoloQ -0,6
Jinx56,8% · kỳ vọng 46,9% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 48,9% · 49 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 50,6% · 56 trận+1,2 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu65,0% · kỳ vọng 53,3% · 60 trận+11,7 điểmSoloQ -0,5
Braum51,4% · kỳ vọng 48,8% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ -4,2
Milio56,7% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus58,8% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ +2,5
K'Sante51,4% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Sion51,3% · kỳ vọng 50,5% · 39 trận+0,8 điểmSoloQ +7,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,0% · kỳ vọng 55,5% · 60 trận+9,5 điểmSoloQ -1,9
Vi60,5% · kỳ vọng 51,1% · 38 trận+9,4 điểmSoloQ -2,5
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 49,9% · 80 trận+3,9 điểmSoloQ +2,0
Jarvan IV56,1% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ -2,0
Sylas54,8% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,9% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ -1,8
Jinx63,3% · kỳ vọng 55,3% · 30 trận+8,1 điểmSoloQ -3,1
Kai'Sa56,0% · kỳ vọng 51,6% · 50 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn56,7% · kỳ vọng 53,3% · 60 trận+3,4 điểmSoloQ +0,7
Jhin49,0% · kỳ vọng 47,0% · 51 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,5% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+10,6 điểmSoloQ -0,3
Seraphine57,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ -6,9
Braum56,3% · kỳ vọng 53,4% · 32 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion35 trận
    48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
  • K'Sante34 trận
    44,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,9% · 299 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 55,7% · 228 trận
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 49,1% · 57 trận
  • Olaf26 trận
    —SoloQ: 46,4% · 220 trận
Jungle19 tướng
  • Vi58 trận
    53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 208 trận
  • Sylas55 trận
    50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 417 trận
  • Lee Sin48 trận
    54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 772 trận
  • Wukong45 trận
    62,2%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 48,7% · 154 trận
  • Xin Zhao38 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 118 trận
Mid19 tướng
  • Sylas54 trận
    66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,5% · 440 trận
  • Ryze51 trận
    56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 222 trận
  • Syndra37 trận
    32,4%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 48,6% · 434 trận
  • Viktor36 trận
    52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,4% · 425 trận
  • Ahri34 trận
    64,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 45,7% · 210 trận
ADC16 tướng
  • Yunara62 trận
    46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 621 trận
  • Jhin59 trận
    44,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,3% · 753 trận
  • Kai'Sa56 trận
    51,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,4% · 713 trận
  • Ezreal53 trận
    52,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 58,4% · 418 trận
  • Caitlyn49 trận
    51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 341 trận
Support16 tướng
  • Nautilus65 trận
    49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 472 trận
  • Lulu60 trận
    65,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 566 trận
  • Leona56 trận
    50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 261 trận
  • Thresh42 trận
    38,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 45,7% · 588 trận
  • Braum37 trận
    51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 42,9% · 212 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%5.981 lượt chọn trên 632.195cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%331 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%135 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,4%G1145 trận trên 4.245
  • 4,0%G2168 trận trên 4.245
  • 4,1%G3+74 trận trên 1.816
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 145 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.