Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 759 trên 18.503 trận
- Cấm
- 6,8%1.187 lượt cấm trên 17.550 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
- Nghiệp dư
- 50%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion35 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
- K'Sante34 trận44,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,9% · 299 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 55,7% · 228 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 49,1% · 57 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 62,7% · 102 trận
- Gragas24 trận—SoloQ: 61,6% · 73 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,0% · 63 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,8% · 333 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 43,7% · 71 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,6% · 239 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 41,3% · 150 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,9% · 167 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 40,2% · 194 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,6% · 206 trận
- Vi58 trận53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 208 trận
- Sylas55 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 417 trận
- Lee Sin48 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 772 trận
- Wukong45 trận62,2%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 48,7% · 154 trận
- Xin Zhao38 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 118 trận
- Jarvan IV33 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 211 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,7% · 221 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,1% · 161 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 53,9% · 254 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 57,7% · 142 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 72,1% · 68 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 44,0% · 375 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 58,7% · 150 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 40,1% · 212 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Sylas54 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,5% · 440 trận
- Ryze51 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 222 trận
- Syndra37 trận32,4%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 48,6% · 434 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,4% · 425 trận
- Ahri34 trận64,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 45,7% · 210 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 206 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 56,6% · 175 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 52,8% · 231 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 43,6% · 156 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,8% · 160 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 52,6% · 325 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 43,3% · 289 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,0% · 196 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,8% · 195 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,8% · 160 trận
- Yunara62 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 621 trận
- Jhin59 trận44,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,3% · 753 trận
- Kai'Sa56 trận51,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,4% · 713 trận
- Ezreal53 trận52,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 58,4% · 418 trận
- Caitlyn49 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 341 trận
- Jinx37 trận56,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 386 trận
- Lucian36 trận66,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,1% · 278 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,3% · 127 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 51,0% · 469 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,8% · 404 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 44,8% · 268 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 46,8% · 280 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 39,0% · 118 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,5% · 213 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Nautilus65 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 472 trận
- Lulu60 trận65,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 566 trận
- Leona56 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 261 trận
- Thresh42 trận38,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 45,7% · 588 trận
- Braum37 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 42,9% · 212 trận
- Blitzcrank33 trận42,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 321 trận
- Milio30 trận56,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 114 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,9% · 377 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,8% · 119 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,4% · 249 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 55,3% · 282 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 55,3% · 199 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 60,3% · 63 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.981 lượt chọn trên 632.195cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%331 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%135 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

