Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.033 trên 28.538 trận
- Cấm
- 7,1%1.662 lượt cấm trên 23.265 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn155 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.381 trận
- Ambessa109 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.997 trận
- Renekton86 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.372 trận
- K'Sante83 trận53,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,4% · 1.292 trận
- Olaf75 trận42,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.551 trận
- Sion72 trận47,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 762 trận
- Jax69 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.278 trận
- Aatrox61 trận55,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.575 trận
- Gnar58 trận58,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.029 trận
- Malphite57 trận54,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.150 trận
- Shen46 trận60,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.109 trận
- Zaahen43 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.066 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.028 trận
- Gragas36 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,3% · 766 trận
- Garen34 trận58,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,9% · 2.280 trận
- Fiora32 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.046 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 53,9% · 2.199 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 53,0% · 2.278 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 53,5% · 1.576 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.226 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.653 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.653 trận
- Wukong145 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.820 trận
- Lee Sin123 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.887 trận
- Jarvan IV122 trận62,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.046 trận
- Vi118 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.173 trận
- Xin Zhao67 trận47,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 755 trận
- Sylas65 trận41,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.047 trận
- Nocturne53 trận50,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 696 trận
- Lillia49 trận61,2%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.424 trận
- Cho'Gath42 trận59,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.378 trận
- Pantheon41 trận41,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 59,2% · 213 trận
- Sejuani41 trận53,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 434 trận
- Viego40 trận57,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.948 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.624 trận
- Jayce35 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,9% · 783 trận
- Skarner34 trận52,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 470 trận
- Graves32 trận62,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,3% · 2.207 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 52,6% · 2.420 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.503 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,8% · 2.002 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.267 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.378 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,0% · 2.201 trận
- Ahri127 trận57,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.614 trận
- Syndra108 trận46,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.540 trận
- Viktor104 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.668 trận
- Orianna99 trận57,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.108 trận
- Locke67 trận44,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.424 trận
- Hwei65 trận44,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.105 trận
- Sylas65 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.891 trận
- Akali57 trận56,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.630 trận
- Aurora52 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.060 trận
- LeBlanc51 trận56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.694 trận
- Yone48 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.281 trận
- Lissandra46 trận56,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.259 trận
- Ryze46 trận34,8%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 55,7% · 823 trận
- Xerath40 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 904 trận
- Galio34 trận64,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.374 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.772 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.973 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 52,2% · 1.879 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.374 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.475 trận
- Yunara155 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 4.355 trận
- Kai'Sa132 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.461 trận
- Ezreal124 trận54,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,2% · 3.207 trận
- Caitlyn120 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,3% · 2.972 trận
- Jinx104 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.594 trận
- Xayah98 trận48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.648 trận
- Jhin93 trận49,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 5.112 trận
- Lucian87 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.168 trận
- Ashe83 trận56,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.236 trận
- Sivir65 trận53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.131 trận
- Zeri65 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.118 trận
- Aphelios63 trận63,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.550 trận
- Tristana60 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 3.081 trận
- Varus41 trận41,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,4% · 842 trận
- Miss Fortune39 trận43,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.105 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.631 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 50,7% · 1.400 trận
- Lulu141 trận51,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.904 trận
- Nautilus136 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.258 trận
- Braum117 trận48,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.764 trận
- Leona106 trận54,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.274 trận
- Milio96 trận55,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.488 trận
- Seraphine93 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.335 trận
- Rakan91 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.580 trận
- Karma89 trận59,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.152 trận
- Thresh87 trận54,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 4.114 trận
- Alistar65 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.217 trận
- Blitzcrank56 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.207 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.805 trận
- Yuumi52 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,1% · 1.611 trận
- Bard45 trận66,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.937 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,5% · 536 trận
- Nami31 trận45,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.229 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,5% · 2.269 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.627 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%50.122 lượt chọn trên 1.794.583cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%114 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

