Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 2.039 trên 28.639 trận
Cấm
7,2%1.671 lượt cấm trên 23.359 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,3% từ 42,2% đến 50,5% trên 393 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,0%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
    Nghiệp dư
    11%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 11% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm98% · 20.404
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 20.242
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 212
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Sterak's Gage
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage. 11% · 53 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

347+59 so với 288
477+135 so với 342
487+100 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin48,6% · kỳ vọng 46,6% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,5% · kỳ vọng 48,6% · 40 trận+13,9 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 46,0% · 45 trận+9,5 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio53,3% · kỳ vọng 45,2% · 30 trận+8,1 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal44,4% · kỳ vọng 43,1% · 36 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 50,1% · 709 trận
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 46,5% · 288 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 43,8% · 258 trận
  • Jax16 trận
    —SoloQ: 43,8% · 1.129 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 49,9% · 819 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin35 trận
    48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.997 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 45,4% · 579 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 668 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 45,4% · 476 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 789 trận
Mid18 tướng
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 46,4% · 978 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 45,5% · 760 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 48,5% · 906 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 49,0% · 441 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 48,9% · 799 trận
ADC16 tướng
  • Jhin40 trận
    62,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.334 trận
  • Kai'Sa34 trận
    32,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.891 trận
  • Yunara33 trận
    42,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.638 trận
  • Ezreal32 trận
    43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.403 trận
  • Caitlyn30 trận
    43,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.086 trận
Support16 tướng
  • Lulu35 trận
    45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.416 trận
  • Yuumi26 trận
    —SoloQ: 54,0% · 752 trận
  • Bard24 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.051 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 43,4% · 678 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 44,6% · 884 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%18.709 lượt chọn trên 1.788.901cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%230 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G196 trận trên 7.227
  • 1,5%G2105 trận trên 7.228
  • 1,4%G3+40 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.