Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.039 trên 28.639 trận
- Cấm
- 7,2%1.671 lượt cấm trên 23.359 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
- Nghiệp dư
- 11%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante26 trận—SoloQ: 50,1% · 709 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 46,5% · 288 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 43,8% · 258 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 43,8% · 1.129 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 49,9% · 819 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,7% · 294 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 49,4% · 603 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 45,5% · 422 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 47,8% · 322 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 47,3% · 317 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 47,7% · 214 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 47,1% · 480 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,3% · 538 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,0% · 910 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,0% · 578 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,0% · 883 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,7% · 522 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,2% · 652 trận
- Lee Sin35 trận48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.997 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 45,4% · 579 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 50,6% · 668 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 45,4% · 476 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,9% · 789 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 45,3% · 214 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 47,0% · 849 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 45,7% · 311 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 41,4% · 140 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,8% · 448 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 38,8% · 139 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 45,7% · 759 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 43,2% · 125 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,4% · 504 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.133 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,2% · 779 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,5% · 749 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 46,4% · 978 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 45,5% · 760 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,5% · 906 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,0% · 441 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,9% · 799 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,7% · 903 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,2% · 325 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,6% · 928 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,3% · 734 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 44,7% · 304 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,4% · 536 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,1% · 645 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 45,4% · 403 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 47,5% · 387 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,2% · 818 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 45,9% · 656 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 45,3% · 530 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,9% · 656 trận
- Jhin40 trận62,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.334 trận
- Kai'Sa34 trận32,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.891 trận
- Yunara33 trận42,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.638 trận
- Ezreal32 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.403 trận
- Caitlyn30 trận43,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.086 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 45,0% · 743 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 46,8% · 1.022 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,7% · 347 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,7% · 878 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 44,0% · 1.105 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 44,5% · 1.116 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 48,4% · 830 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,6% · 403 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 48,3% · 379 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,9% · 517 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 45,6% · 386 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.416 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 54,0% · 752 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.051 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 43,4% · 678 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 44,6% · 884 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 42,8% · 1.248 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 42,5% · 614 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 44,4% · 1.179 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 50,8% · 360 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 42,5% · 638 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,3% · 615 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 44,2% · 661 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 47,3% · 767 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,8% · 943 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,2% · 219 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,3% · 733 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.709 lượt chọn trên 1.788.901cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%230 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,3%G196 trận trên 7.227
- 1,5%G2105 trận trên 7.228
- 1,4%G3+40 trận trên 2.878
- Nautilus10 loạt
- Pyke8 loạt
- Blitzcrank7 loạt

