Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.344 trên 18.650 trận
- Cấm
- 7,4%1.316 lượt cấm trên 17.694 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận59,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 61,8% · 157 trận
- Ambessa60 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,8% · 728 trận
- Renekton54 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 617 trận
- Aatrox46 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 59,3% · 445 trận
- K'Sante46 trận47,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,0% · 593 trận
- Sion46 trận47,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 62,9% · 175 trận
- Jax43 trận44,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 918 trận
- Malphite40 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 338 trận
- Olaf35 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 689 trận
- Gnar34 trận67,6%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,1% · 279 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 49,0% · 202 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,2% · 275 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 52,9% · 603 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,2% · 369 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,9% · 779 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,2% · 1.021 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 52,3% · 583 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,0% · 461 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,3% · 306 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,5% · 371 trận
- Lee Sin104 trận54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.936 trận
- Wukong77 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 337 trận
- Vi68 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 502 trận
- Jarvan IV67 trận59,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,2% · 611 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,7% · 717 trận
- Lillia33 trận60,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 380 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,8% · 444 trận
- Viego31 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 55,6% · 606 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 51,8% · 303 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 46,5% · 325 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 56,9% · 167 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 49,7% · 952 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 60,2% · 384 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 51,9% · 77 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 54,7% · 673 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,8% · 498 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 47,0% · 840 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 60,2% · 384 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,7% · 507 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 54,1% · 630 trận
- Ahri70 trận55,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 568 trận
- Viktor54 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 915 trận
- Orianna53 trận64,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 56,6% · 412 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,7% · 754 trận
- Syndra45 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 715 trận
- Locke38 trận42,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,4% · 716 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 536 trận
- Hwei35 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,0% · 296 trận
- Lissandra35 trận62,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 430 trận
- Yone30 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,0% · 679 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 48,5% · 332 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 53,0% · 559 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 59,9% · 334 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 49,4% · 253 trận
- Azir24 trận—SoloQ: 58,9% · 141 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,9% · 553 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 49,7% · 861 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,9% · 553 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 53,1% · 512 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,5% · 478 trận
- Yunara89 trận41,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.447 trận
- Ezreal87 trận58,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.176 trận
- Caitlyn83 trận51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,2% · 884 trận
- Kai'Sa79 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.784 trận
- Jhin64 trận53,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.877 trận
- Jinx61 trận55,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 973 trận
- Xayah61 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 640 trận
- Lucian53 trận50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 752 trận
- Aphelios49 trận63,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.168 trận
- Ashe46 trận60,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,7% · 294 trận
- Zeri43 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 721 trận
- Tristana41 trận48,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 901 trận
- Sivir36 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 245 trận
- Miss Fortune32 trận34,4%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 44,9% · 325 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,5% · 226 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 48,3% · 505 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 53,2% · 312 trận
- Nautilus91 trận60,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.170 trận
- Lulu86 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.314 trận
- Leona75 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 739 trận
- Braum64 trận42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,0% · 543 trận
- Thresh64 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.375 trận
- Milio53 trận56,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 311 trận
- Seraphine53 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 348 trận
- Rakan52 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 521 trận
- Blitzcrank44 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 793 trận
- Karma44 trận59,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,1% · 648 trận
- Yuumi40 trận45,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,5% · 528 trận
- Alistar35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 838 trận
- Rell35 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 625 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 461 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,3% · 733 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 54,5% · 343 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%14.899 lượt chọn trên 632.193cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%622 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%114 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

