Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,9%được chọn trong 3.168 trên 18.726 trận
- Cấm
- 12,2%2.165 lượt cấm trên 17.766 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 221 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm221 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,7%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 221 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa168 trận58,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.165 trận
- K'Sante164 trận52,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.554 trận
- Sion143 trận46,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,1% · 520 trận
- Aatrox136 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.089 trận
- Malphite124 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.136 trận
- Ornn120 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,1% · 321 trận
- Olaf112 trận59,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,8% · 982 trận
- Gnar107 trận49,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 805 trận
- Nasus104 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 710 trận
- Renekton104 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 953 trận
- Jax101 trận44,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.380 trận
- Yone101 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.740 trận
- Mordekaiser97 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 421 trận
- Camille83 trận48,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,7% · 883 trận
- Dr. Mundo79 trận55,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 593 trận
- Jayce67 trận50,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.110 trận
- Fiora57 trận49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.034 trận
- Irelia42 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.171 trận
- Gangplank36 trận30,6%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.364 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 44,8% · 922 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 44,8% · 922 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.110 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,1% · 1.136 trận
- Lee Sin339 trận48,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.610 trận
- Wukong258 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 851 trận
- Jarvan IV221 trận62,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.393 trận
- Vi201 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.082 trận
- Sylas180 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.746 trận
- Xin Zhao147 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 701 trận
- Viego110 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.325 trận
- Lillia107 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 785 trận
- Nocturne86 trận55,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 412 trận
- Jayce83 trận60,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 830 trận
- Naafiri79 trận58,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 901 trận
- Qiyana79 trận46,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.016 trận
- Sejuani74 trận52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,3% · 189 trận
- Cho'Gath69 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 771 trận
- Graves68 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.579 trận
- Nidalee55 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.913 trận
- Kha'Zix54 trận53,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.158 trận
- Hecarim50 trận62,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.204 trận
- Elise33 trận36,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 45,6% · 903 trận
- Naafiri30 trận36,7%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 48,4% · 901 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 46,0% · 1.360 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 48,4% · 901 trận
- Viktor201 trận54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.176 trận
- Ahri198 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.262 trận
- Syndra191 trận53,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.562 trận
- Sylas137 trận59,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.718 trận
- Orianna126 trận57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 853 trận
- LeBlanc112 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.079 trận
- Yone109 trận58,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.579 trận
- Lissandra107 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.030 trận
- Hwei100 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 805 trận
- Xerath99 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 622 trận
- Galio98 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.309 trận
- Aurora93 trận61,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 830 trận
- Locke93 trận48,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.645 trận
- Akali89 trận57,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.345 trận
- Twisted Fate79 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,6% · 2.080 trận
- Zed67 trận47,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.058 trận
- Galio63 trận50,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.309 trận
- Yasuo47 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.200 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.309 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,3% · 1.060 trận
- Jhin526 trận53,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 6.813 trận
- Yunara348 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 4.299 trận
- Ezreal304 trận54,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.890 trận
- Jinx303 trận51,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 2.806 trận
- Lucian223 trận60,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.895 trận
- Ashe192 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 914 trận
- Aphelios175 trận54,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.270 trận
- Kai'Sa161 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.049 trận
- Tristana115 trận55,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.785 trận
- Miss Fortune97 trận54,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 732 trận
- Xayah90 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 969 trận
- Sivir79 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 495 trận
- Ziggs55 trận41,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 45,1% · 355 trận
- Varus54 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 513 trận
- Zeri50 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.174 trận
- Kalista39 trận41,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,2% · 940 trận
- Draven36 trận55,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 765 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 49,7% · 513 trận
- Nautilus318 trận52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.884 trận
- Lulu316 trận58,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.611 trận
- Seraphine226 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 900 trận
- Thresh220 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,4% · 3.239 trận
- Leona211 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.386 trận
- Blitzcrank203 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 42,3% · 2.522 trận
- Karma183 trận56,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.045 trận
- Milio163 trận60,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,8% · 929 trận
- Braum131 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,6% · 888 trận
- Rakan98 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 901 trận
- Yuumi94 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,4% · 1.203 trận
- Rell93 trận40,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 42,0% · 1.199 trận
- Bard90 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.510 trận
- Neeko86 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
- Alistar78 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,8% · 1.230 trận
- Pyke65 trận40,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.190 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%34.199 lượt chọn trên 630.398cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,4%1.978 lượt chọn trên 23.550cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

