Hồ sơ tướng · ADC

Caitlyn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,6%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 409 trên 2.887 trận
Cấm
11,4%240 lượt cấm trên 2.099 trận, so với 12,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 45,6% đến 53,7% trên 407 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    5,2%
    6,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người81% · 21.751
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn83% · 22.389
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 4.556
31%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong68,1% · kỳ vọng 49,6% · 47 trận+18,5 điểmSoloQ -4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,9% · kỳ vọng 46,0% · 47 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6
Orianna56,7% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Viktor48,8% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+1,3 điểmSoloQ -1,3
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,0% · kỳ vọng 47,3% · 66 trận+5,7 điểmSoloQ +4,1
Ezreal53,5% · kỳ vọng 48,0% · 43 trận+5,5 điểmSoloQ -1,3
Jhin47,5% · kỳ vọng 44,8% · 40 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Jinx52,9% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,3% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante66,7% · kỳ vọng 46,2% · 30 trận+20,5 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,1% · kỳ vọng 53,3% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma55,8% · kỳ vọng 43,5% · 52 trận+12,2 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn39 trận
    30,8%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 47,5% · 687 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 475 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 803 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 51,5% · 503 trận
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 51,5% · 835 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong47 trận
    68,1%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 43,7% · 1.153 trận
  • Xin Zhao28 trận
    —SoloQ: 45,3% · 296 trận
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.204 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 914 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 47,3% · 374 trận
Mid15 tướng
  • Syndra47 trận
    48,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.167 trận
  • Viktor41 trận
    48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.298 trận
  • Ahri36 trận
    50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.269 trận
  • Orianna30 trận
    56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 432 trận
  • Hwei19 trận
    —SoloQ: 50,4% · 566 trận
ADC16 tướng
  • Yunara66 trận
    53,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.163 trận
  • Ezreal43 trận
    53,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.593 trận
  • Jhin40 trận
    47,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.231 trận
  • Jinx34 trận
    52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.799 trận
  • Ashe29 trận
    —SoloQ: 49,1% · 949 trận
Support18 tướng
  • Lulu54 trận
    59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.599 trận
  • Karma48 trận
    47,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.041 trận
  • Nautilus39 trận
    41,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.386 trận
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 893 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 50,6% · 834 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,2%24.466 lượt chọn trên 474.055cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,9%300 lượt chọn trên 4.328cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 17,5%G1141 trận trên 805
  • 13,9%G2112 trận trên 805
  • 10,2%G3+36 trận trên 352
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 141 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.