Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,2%được chọn trong 409 trên 2.887 trận
- Cấm
- 11,4%240 lượt cấm trên 2.099 trận, so với 12,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận30,8%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 47,5% · 687 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 47,6% · 475 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 47,6% · 803 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,5% · 835 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,3% · 928 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,3% · 458 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,1% · 461 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,0% · 629 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 55,6% · 178 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,3% · 778 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 48,5% · 588 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,7% · 388 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 48,2% · 591 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.108 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 51,7% · 797 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 49,5% · 606 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,2% · 690 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,3% · 642 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,0% · 717 trận
- Wukong47 trận68,1%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 43,7% · 1.153 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 45,3% · 296 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.204 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 50,0% · 914 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 47,3% · 374 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 51,8% · 195 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 49,1% · 393 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,9% · 745 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,0% · 268 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 54,1% · 710 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,1% · 78 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 51,6% · 705 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,8% · 984 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 43,2% · 95 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 45,2% · 885 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,5% · 924 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 44,0% · 696 trận
- Syndra47 trận48,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.167 trận
- Viktor41 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.298 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.269 trận
- Orianna30 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 432 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,4% · 566 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 47,0% · 421 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.006 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,2% · 803 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,2% · 757 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 45,9% · 148 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,9% · 618 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 59,8% · 281 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.168 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,3% · 810 trận
- Yunara66 trận53,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.163 trận
- Ezreal43 trận53,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.593 trận
- Jhin40 trận47,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.231 trận
- Jinx34 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.799 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,1% · 949 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 43,2% · 655 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.086 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.305 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 46,4% · 704 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 49,3% · 379 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.562 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 45,3% · 521 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 41,6% · 320 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,2% · 732 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,6% · 981 trận
- Lulu54 trận59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.599 trận
- Karma48 trận47,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.041 trận
- Nautilus39 trận41,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.386 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 47,3% · 893 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,6% · 834 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 44,7% · 1.891 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,3% · 670 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 44,7% · 593 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 44,8% · 724 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.583 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,2% · 773 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 46,3% · 214 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,5% · 994 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.208 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 53,1% · 791 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.146 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,9% · 771 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%24.466 lượt chọn trên 474.055cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,9%300 lượt chọn trên 4.328cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

