Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.177 trên 18.561 trận
- Cấm
- 6,3%1.113 lượt cấm trên 17.605 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 53%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante63 trận44,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 624 trận
- Ambessa55 trận43,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 461 trận
- Aatrox49 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 377 trận
- Sion48 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,2% · 205 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 41,7% · 103 trận
- Malphite46 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 386 trận
- Yone45 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 716 trận
- Renekton43 trận53,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 375 trận
- Gnar42 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 295 trận
- Olaf34 trận61,8%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,2% · 348 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 498 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,5% · 332 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 55,1% · 138 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 45,2% · 230 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 53,3% · 169 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,6% · 829 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,6% · 397 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 51,1% · 450 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,7% · 362 trận
- Lee Sin107 trận40,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.594 trận
- Wukong93 trận36,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 298 trận
- Vi89 trận53,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 494 trận
- Jarvan IV77 trận41,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 558 trận
- Sylas59 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 678 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
- Lillia38 trận47,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,9% · 255 trận
- Sejuani35 trận34,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,6% · 85 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 55,1% · 443 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,7% · 192 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 56,3% · 570 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,7% · 834 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 53,4% · 479 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,5% · 291 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 52,7% · 330 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 46,3% · 717 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,6% · 306 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Ahri84 trận41,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 571 trận
- Viktor84 trận47,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 808 trận
- Sylas65 trận63,1%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,1% · 782 trận
- Syndra58 trận55,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 714 trận
- Orianna56 trận53,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 384 trận
- Yone45 trận48,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 653 trận
- Galio44 trận36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 53,8% · 524 trận
- Lissandra44 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 363 trận
- Hwei38 trận55,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 266 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 428 trận
- Twisted Fate33 trận60,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,0% · 758 trận
- Ryze32 trận34,4%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 57,2% · 271 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 54,0% · 211 trận
- Vex27 trận—SoloQ: 43,0% · 207 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 56,4% · 429 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 51,6% · 570 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,5% · 364 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,8% · 524 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Yunara107 trận49,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.265 trận
- Caitlyn93 trận38,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 833 trận
- Jhin91 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.606 trận
- Kai'Sa78 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.546 trận
- Jinx76 trận48,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 853 trận
- Ezreal67 trận44,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,0% · 949 trận
- Xayah59 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 518 trận
- Lucian56 trận51,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 615 trận
- Aphelios53 trận62,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,9% · 999 trận
- Ashe53 trận54,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 256 trận
- Tristana44 trận61,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,7% · 785 trận
- Miss Fortune43 trận58,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 289 trận
- Zeri39 trận43,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 544 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,5% · 168 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,2% · 221 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 52,8% · 392 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,8% · 252 trận
- Lulu120 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.177 trận
- Nautilus106 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 988 trận
- Braum75 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 458 trận
- Thresh66 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.192 trận
- Leona63 trận58,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,7% · 555 trận
- Seraphine58 trận51,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,4% · 251 trận
- Blitzcrank52 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 692 trận
- Milio50 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 285 trận
- Rakan48 trận64,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 51,0% · 459 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 637 trận
- Rell41 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,0% · 560 trận
- Bard35 trận31,4%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 51,5% · 614 trận
- Neeko33 trận30,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 46,8% · 190 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 53,2% · 370 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 52,9% · 442 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 51,4% · 284 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.129 lượt chọn trên 632.195cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

