Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,8%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.904 trên 28.366 trận
Cấm
7,1%1.645 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 44,4% đến 58,5% trên 134 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,5%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    53%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (53%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện90% · 8.275
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt53% · 4.860
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 147 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 812
25%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop14%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 95 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

651+52 so với 599
992+124 so với 868
1.271+192 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên1.271 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+269 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên+282 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên396 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 34 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Jayce9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 341 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 50,5% · 198 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 53,6% · 261 trận
  • Rumble7 trận
    —SoloQ: 48,7% · 115 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 210 trận
Jungle8 tướng
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 48,6% · 311 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 217 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 352 trận
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 49,6% · 607 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 105 trận
Mid9 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 48,1% · 426 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 52,7% · 444 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 50,2% · 492 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 201 trận
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 45,7% · 208 trận
ADC12 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 758 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 49,7% · 895 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 51,3% · 737 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 579 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 53,5% · 525 trận
Support11 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 53,3% · 720 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 50,3% · 360 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 52,9% · 548 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 47,0% · 655 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 43,9% · 289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%8.481 lượt chọn trên 1.794.583cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%96 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G131 trận trên 7.176
  • 0,5%G233 trận trên 7.177
  • 0,7%G3+21 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.