Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.917 trên 28.522 trận
- Cấm
- 7,1%1.653 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận56,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,9% · 712 trận
- K'Sante94 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.088 trận
- Ambessa91 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.079 trận
- Sion89 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 656 trận
- Renekton73 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 955 trận
- Gnar70 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 772 trận
- Aatrox68 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.014 trận
- Malphite66 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.052 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.786 trận
- Camille52 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.060 trận
- Dr. Mundo50 trận70,0%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 54,6% · 654 trận
- Gwen48 trận52,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 461 trận
- Olaf48 trận54,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,2% · 705 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.010 trận
- Zaahen46 trận37,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,6% · 590 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 48,7% · 864 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,5% · 1.500 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,0% · 964 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,7% · 955 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,5% · 859 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,1% · 968 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.052 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 859 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 859 trận
- Wukong172 trận43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.157 trận
- Jarvan IV161 trận44,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.530 trận
- Lee Sin128 trận39,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.719 trận
- Vi128 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 871 trận
- Xin Zhao105 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
- Sylas72 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.445 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 514 trận
- Lillia55 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 849 trận
- Sejuani51 trận39,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,5% · 309 trận
- Viego51 trận64,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.252 trận
- Skarner47 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,4% · 304 trận
- Qiyana42 trận38,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.839 trận
- Cho'Gath41 trận39,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,2% · 921 trận
- Graves39 trận41,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.504 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 55,4% · 168 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.586 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 52,2% · 873 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.337 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,0% · 1.092 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,2% · 921 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.486 trận
- Ahri164 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.002 trận
- Viktor152 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.818 trận
- Orianna118 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 819 trận
- Syndra112 trận55,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.935 trận
- Hwei84 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 797 trận
- Sylas83 trận55,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.519 trận
- Lissandra65 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 785 trận
- Yone62 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.726 trận
- Galio59 trận37,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.000 trận
- Ryze50 trận38,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 54,5% · 543 trận
- Vex49 trận61,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,1% · 517 trận
- Akali45 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.109 trận
- Twisted Fate44 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.335 trận
- Taliyah43 trận39,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 509 trận
- Locke42 trận35,7%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.651 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.121 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.158 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.000 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.273 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,2% · 940 trận
- Yunara174 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.126 trận
- Caitlyn148 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.113 trận
- Jinx138 trận49,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.421 trận
- Jhin123 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.660 trận
- Kai'Sa113 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.205 trận
- Xayah104 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.115 trận
- Ezreal100 trận46,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.055 trận
- Ashe95 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 841 trận
- Lucian91 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.418 trận
- Tristana81 trận58,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.104 trận
- Aphelios73 trận60,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.816 trận
- Miss Fortune67 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 743 trận
- Sivir62 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 739 trận
- Zeri60 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.266 trận
- Varus47 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 516 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.010 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.031 trận
- Lulu208 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.752 trận
- Nautilus168 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.294 trận
- Braum122 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.203 trận
- Leona109 trận60,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.400 trận
- Milio97 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 995 trận
- Thresh95 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.846 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.476 trận
- Seraphine89 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 849 trận
- Rakan86 trận57,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.103 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.170 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.444 trận
- Blitzcrank64 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.558 trận
- Bard59 trận39,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.373 trận
- Neeko51 trận37,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,9% · 352 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 930 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.323 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,9% · 1.104 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.385 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.002 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%34.543 lượt chọn trên 1.794.592cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.367 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

