Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
8,2%được chọn trong 240 trên 2.915 trận
Cấm
8,7%185 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid56,1% từ 50,6% đến 61,5% trên 221 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,1%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 56,1% ở nghiệp dư trên 221 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 8.420 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,6%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,5%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 9,5% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    78%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 78% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 7.795
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 4.268
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 78% · 225 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.190
34%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

562+35 so với 528
1.008+109 so với 899
1.459+281 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ +3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,6% · kỳ vọng 58,4% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 56,3% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 209 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 163 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 59,0% · 222 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 48,6% · 210 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 58,4% · 185 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 49,1% · 320 trận
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 53,1% · 322 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 55,2% · 96 trận
  • Nocturne12 trận
    —SoloQ: 42,5% · 120 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 50,8% · 120 trận
Mid13 tướng
  • Ahri30 trận
    60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,7% · 443 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 48,1% · 374 trận
  • Hwei19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 184 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 52,8% · 375 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 56,4% · 140 trận
ADC15 tướng
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 50,6% · 662 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 421 trận
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 51,0% · 668 trận
  • Lucian16 trận
    —SoloQ: 43,3% · 307 trận
  • Ashe14 trận
    —SoloQ: 53,9% · 241 trận
Support13 tướng
  • Lulu33 trận
    63,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 478 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 447 trận
  • Karma21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 299 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 54,2% · 306 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 50,0% · 248 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.696 lượt chọn trên 466.479cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%176 lượt chọn trên 4.328cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,2%G159 trận trên 817
  • 7,8%G264 trận trên 817
  • 8,8%G3+31 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 59 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.