Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 494 trên 6.991 trận
- Cấm
- 10,1%350 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,5%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 398 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 53,8% · 394 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 52,6% · 285 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 55,0% · 369 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 56,6% · 189 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 50,4% · 482 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 54,1% · 259 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 43,8% · 260 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,7% · 372 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,4% · 409 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,7% · 239 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,6% · 686 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 54,9% · 264 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 56,7% · 337 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,6% · 450 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 57,3% · 457 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,4% · 409 trận
- Jarvan IV64 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 647 trận
- Wukong60 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 536 trận
- Xin Zhao34 trận52,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 173 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 58,7% · 201 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 41,9% · 155 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 51,3% · 696 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 53,4% · 751 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 57,1% · 42 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,9% · 512 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,8% · 532 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,0% · 502 trận
- Viktor52 trận51,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 633 trận
- Ahri50 trận44,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 982 trận
- Orianna46 trận43,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 293 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 836 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,7% · 345 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 48,4% · 246 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 53,3% · 210 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,5% · 733 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,9% · 461 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 56,1% · 451 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,4% · 667 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 50,2% · 456 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,9% · 546 trận
- Jinx44 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 897 trận
- Yunara44 trận43,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.197 trận
- Caitlyn35 trận57,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,4% · 856 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 410 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 48,3% · 344 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 54,5% · 1.094 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 52,4% · 869 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.273 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,5% · 677 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 50,0% · 490 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,6% · 253 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,9% · 486 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 47,6% · 544 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,3% · 384 trận
- Lulu55 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.092 trận
- Nautilus40 trận55,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,5% · 857 trận
- Braum33 trận39,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,8% · 487 trận
- Milio33 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,3% · 461 trận
- Karma30 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 614 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,4% · 538 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,4% · 488 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 51,9% · 453 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 53,4% · 350 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.098 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 51,8% · 517 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 56,4% · 527 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,3% · 773 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 49,8% · 488 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,9% · 831 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.665 lượt chọn trên 693.486cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%382 lượt chọn trên 10.426cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

