Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,7%được chọn trong 541 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,3%184 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 676 trận
- Ambessa32 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,0% · 645 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 53,8% · 560 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,3% · 499 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 50,2% · 851 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 52,2% · 590 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,1% · 758 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,7% · 604 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,1% · 655 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 51,0% · 355 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 56,2% · 397 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 50,0% · 522 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 49,2% · 474 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,4% · 869 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,6% · 494 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,6% · 685 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.006 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,8% · 785 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,4% · 869 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,3% · 739 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,6% · 743 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 700 trận
- Wukong77 trận59,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.046 trận
- Jarvan IV52 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.022 trận
- Vi39 trận41,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 430 trận
- Xin Zhao34 trận41,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 319 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 334 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 54,6% · 1.292 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 52,8% · 290 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 48,4% · 289 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,6% · 704 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 49,8% · 693 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 53,6% · 554 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 61,7% · 94 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.299 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.008 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.110 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,6% · 704 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,4% · 912 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,8% · 999 trận
- Ahri53 trận54,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.386 trận
- Syndra48 trận35,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.230 trận
- Orianna44 trận56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,1% · 503 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.008 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 52,2% · 548 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.513 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 55,7% · 366 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 48,2% · 517 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.223 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.001 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 54,7% · 728 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,9% · 626 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,2% · 614 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 52,6% · 399 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 51,3% · 378 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 55,7% · 1.130 trận
- Sivir70 trận58,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 974 trận
- Tristana52 trận48,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.007 trận
- Kai'Sa51 trận62,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.181 trận
- Xayah45 trận37,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,7% · 793 trận
- Yunara37 trận43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.852 trận
- Jhin30 trận43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.913 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.333 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.039 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.102 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 50,2% · 883 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 58,5% · 1.056 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,0% · 849 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,4% · 508 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 56,0% · 207 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,1% · 812 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,9% · 872 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,9% · 679 trận
- Nautilus62 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.678 trận
- Rell58 trận48,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.745 trận
- Leona57 trận57,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.658 trận
- Rakan45 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.081 trận
- Lulu40 trận67,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.568 trận
- Braum39 trận43,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.205 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,9% · 834 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 52,2% · 228 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 51,5% · 491 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 53,2% · 643 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 50,3% · 2.181 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,0% · 469 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 52,8% · 1.029 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 54,0% · 776 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 50,9% · 529 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.396 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 57,1% · 678 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.650 lượt chọn trên 693.488cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%411 lượt chọn trên 10.426cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%123 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

