Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,2%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.439 trên 18.651 trận
Cấm
3,5%621 lượt cấm trên 17.695 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 48,8% đến 53,1% trên 1.436 trậnSoloQ 52,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    4,9%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn58% · 19.707
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu73% · 24.612
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 217 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Randuin's Omen
  3. Spirit Visage

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus58,6% · kỳ vọng 49,0% · 58 trận+9,6 điểmSoloQ +0,2
Jax61,1% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+10,9 điểmSoloQ -1,2
Aatrox57,4% · kỳ vọng 50,3% · 54 trận+7,1 điểmSoloQ -0,9
Zaahen58,1% · kỳ vọng 49,8% · 43 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Olaf55,8% · kỳ vọng 49,3% · 52 trận+6,5 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,7% · kỳ vọng 52,9% · 36 trận+13,8 điểmSoloQ +1,1
Qiyana63,6% · kỳ vọng 52,3% · 44 trận+11,4 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao60,7% · kỳ vọng 50,9% · 56 trận+9,8 điểmSoloQ +0,4
Viego59,2% · kỳ vọng 51,2% · 71 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 52,2% · 178 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,9% · kỳ vọng 52,7% · 62 trận+10,2 điểmSoloQ -2,5
Orianna62,7% · kỳ vọng 54,7% · 67 trận+8,0 điểmSoloQ +1,5
Twisted Fate57,5% · kỳ vọng 49,4% · 40 trận+8,1 điểmSoloQ +0,9
Hwei56,5% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ -1,0
Aurora58,1% · kỳ vọng 52,0% · 43 trận+6,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana61,1% · kỳ vọng 52,4% · 90 trận+8,7 điểmSoloQ +2,2
Aphelios64,2% · kỳ vọng 55,4% · 53 trận+8,7 điểmSoloQ +1,6
Jhin60,4% · kỳ vọng 55,1% · 91 trận+5,4 điểmSoloQ +1,6
Sivir54,0% · kỳ vọng 50,8% · 137 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Xayah51,7% · kỳ vọng 48,9% · 87 trận+2,8 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,0% · kỳ vọng 49,9% · 73 trận+13,1 điểmSoloQ +3,4
Yuumi62,1% · kỳ vọng 49,5% · 58 trận+12,6 điểmSoloQ +2,3
Lulu57,5% · kỳ vọng 53,1% · 73 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Poppy54,4% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+4,7 điểmSoloQ -3,0
Seraphine53,3% · kỳ vọng 49,3% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ -4,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite63,5% · kỳ vọng 52,5% · 63 trận+11,0 điểmSoloQ -1,7
Nasus60,0% · kỳ vọng 52,9% · 50 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
Aatrox56,3% · kỳ vọng 51,7% · 64 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Olaf59,5% · kỳ vọng 52,7% · 42 trận+6,8 điểmSoloQ +2,0
Ambessa52,2% · kỳ vọng 50,5% · 69 trận+1,7 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee66,7% · kỳ vọng 52,3% · 33 trận+14,4 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath66,7% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+14,1 điểmSoloQ +3,7
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 49,7% · 136 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 49,3% · 69 trận+5,8 điểmSoloQ -1,3
Wukong57,0% · kỳ vọng 55,3% · 100 trận+1,7 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed68,6% · kỳ vọng 57,5% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -2,5
Lissandra57,7% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ -3,2
Ahri59,3% · kỳ vọng 53,8% · 86 trận+5,5 điểmSoloQ +2,0
Sylas53,1% · kỳ vọng 48,9% · 81 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
LeBlanc56,8% · kỳ vọng 50,7% · 44 trận+6,1 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian67,7% · kỳ vọng 50,3% · 31 trận+17,4 điểmSoloQ +0,1
Ezreal51,0% · kỳ vọng 46,6% · 104 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Tristana56,9% · kỳ vọng 49,5% · 51 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa52,7% · kỳ vọng 51,4% · 150 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
Aphelios51,9% · kỳ vọng 46,5% · 52 trận+5,4 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante84 trận
    42,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.493 trận
  • Sion74 trận
    50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,6% · 463 trận
  • Ambessa69 trận
    53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.071 trận
  • Ornn61 trận
    36,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 61,9% · 231 trận
  • Nasus58 trận
    58,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,3% · 583 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin178 trận
    52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 4.022 trận
  • Wukong100 trận
    42,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 747 trận
  • Vi83 trận
    53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,9% · 1.035 trận
  • Jarvan IV79 trận
    53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.028 trận
  • Viego71 trận
    59,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.188 trận
Mid21 tướng
  • Viktor87 trận
    47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,7% · 1.613 trận
  • Syndra79 trận
    49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.440 trận
  • Ahri78 trận
    47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 912 trận
  • Orianna67 trận
    62,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,6% · 806 trận
  • Lissandra62 trận
    62,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 984 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa143 trận
    51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.271 trận
  • Sivir137 trận
    54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 875 trận
  • Yunara101 trận
    45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.536 trận
  • Jhin91 trận
    60,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,0% · 3.398 trận
  • Tristana90 trận
    61,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,3% · 2.492 trận
Support17 tướng
  • Leona185 trận
    50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.023 trận
  • Nautilus172 trận
    47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,3% · 2.510 trận
  • Braum98 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.354 trận
  • Rakan96 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.651 trận
  • Rell88 trận
    39,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%30.936 lượt chọn trên 632.195cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%951 lượt chọn trên 23.550cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%123 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 5,7%G1245 trận trên 4.270
  • 8,8%G2377 trận trên 4.274
  • 9,0%G3+164 trận trên 1.830
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 245 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.