Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.234 trên 28.390 trận
- Cấm
- 8,0%1.848 lượt cấm trên 23.124 trận, so với 26,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 26,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa45 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.937 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.524 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.984 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,1% · 2.605 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.357 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.146 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.194 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.449 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.762 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.267 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.973 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 49,9% · 1.394 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 55,4% · 1.043 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,5% · 3.375 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.291 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,1% · 2.506 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.821 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,0% · 2.008 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,5% · 2.334 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.611 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 2.008 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 2.605 trận
- Lee Sin54 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 5.073 trận
- Wukong49 trận49,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.347 trận
- Jarvan IV38 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.435 trận
- Vi38 trận65,8%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.428 trận
- Xin Zhao35 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.060 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.766 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,9% · 883 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 51,0% · 2.759 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 49,9% · 3.376 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 48,7% · 598 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,5% · 571 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 53,0% · 2.832 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.803 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,0% · 1.042 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.707 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.765 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,5% · 2.835 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.830 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.624 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.651 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.753 trận
- Syndra50 trận48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.736 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.883 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.054 trận
- Yone39 trận38,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 4.132 trận
- Taliyah32 trận34,4%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.349 trận
- Vex32 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.670 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.705 trận
- Lissandra31 trận38,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.536 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,8% · 2.485 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 53,2% · 1.278 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.325 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 49,6% · 818 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.980 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.648 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,9% · 2.938 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.634 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,5% · 2.809 trận
- Caitlyn70 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.875 trận
- Kai'Sa60 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.019 trận
- Yunara59 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 5.782 trận
- Ashe44 trận38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.632 trận
- Ezreal44 trận61,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,4% · 3.960 trận
- Jinx44 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 4.815 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 6.710 trận
- Xayah38 trận55,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.304 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.503 trận
- Aphelios33 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.367 trận
- Lucian33 trận48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.946 trận
- Tristana31 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 4.003 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.342 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.038 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,8% · 2.476 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,6% · 2.081 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.753 trận
- Nautilus77 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.771 trận
- Braum65 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.494 trận
- Lulu50 trận54,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 5.078 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.586 trận
- Leona46 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.979 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.916 trận
- Rell34 trận38,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.271 trận
- Thresh33 trận39,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 5.221 trận
- Alistar30 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,2% · 3.145 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,0% · 2.863 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 47,5% · 2.035 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 50,2% · 2.564 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,7% · 2.425 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 51,8% · 652 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,9% · 1.960 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,2% · 2.651 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,8% · 2.813 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%64.520 lượt chọn trên 1.794.592cấm 26,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%488 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

