Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 830 trên 18.505 trận
- Cấm
- 8,2%1.432 lượt cấm trên 17.551 trận, so với 20,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 20,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 696 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 54,4% · 964 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 49,8% · 468 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,8% · 791 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,1% · 704 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 48,8% · 549 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 52,9% · 329 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,8% · 521 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 55,8% · 292 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 58,0% · 131 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,9% · 512 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.226 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,4% · 401 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.058 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.091 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,7% · 616 trận
- Lee Sin43 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.775 trận
- Wukong35 trận48,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 479 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 55,7% · 655 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.102 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 51,2% · 447 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 52,2% · 789 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 54,9% · 714 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 54,5% · 483 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 49,8% · 249 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 53,7% · 929 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.009 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,9% · 462 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.337 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 47,9% · 142 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,5% · 483 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,5% · 641 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 54,4% · 848 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,5% · 483 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,7% · 485 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,6% · 766 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,3% · 1.381 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 48,7% · 415 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 53,4% · 1.006 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 53,6% · 780 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 46,5% · 891 trận
- Vex24 trận—SoloQ: 46,1% · 681 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 44,9% · 619 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 55,6% · 960 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.029 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 53,3% · 394 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 48,2% · 419 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 52,0% · 1.020 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,6% · 477 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,2% · 948 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 46,6% · 262 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 53,6% · 528 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,7% · 726 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,2% · 625 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 625 trận
- Caitlyn46 trận47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.203 trận
- Kai'Sa44 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.497 trận
- Jhin36 trận61,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.517 trận
- Yunara35 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.930 trận
- Aphelios31 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.598 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.522 trận
- Jinx30 trận36,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.358 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,3% · 899 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,9% · 365 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.019 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.311 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,1% · 447 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 46,3% · 841 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 48,9% · 495 trận
- Nautilus56 trận46,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.446 trận
- Braum46 trận39,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 716 trận
- Leona36 trận36,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,8% · 971 trận
- Lulu33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.852 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 54,9% · 386 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 47,0% · 759 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.739 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,7% · 703 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,0% · 1.240 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 55,9% · 454 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,8% · 999 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,7% · 892 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 55,3% · 284 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,3% · 979 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,1% · 653 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,0% · 623 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%20.468 lượt chọn trên 632.195cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%314 lượt chọn trên 23.550cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

