Vladimir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 608 trên 28.547 trận
- Cấm
- 4,1%943 lượt cấm trên 23.274 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,9%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildHextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Liandry's Torment
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.
- Damage của độitop6%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 96 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.062 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1.462 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa-1 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite24 trận—SoloQ: 50,6% · 986 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 48,8% · 611 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 52,0% · 983 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.022 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 47,3% · 761 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,3% · 898 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 51,2% · 644 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 54,1% · 739 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,7% · 745 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,1% · 649 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 50,6% · 697 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.623 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,8% · 599 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,9% · 955 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 51,4% · 794 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,6% · 815 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,7% · 933 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.002 trận
- Vi38 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 672 trận
- Wukong35 trận60,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.253 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 51,7% · 2.107 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.314 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 47,9% · 1.232 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 51,6% · 463 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,8% · 896 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.292 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 55,8% · 570 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 53,3% · 347 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 51,7% · 294 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 53,7% · 501 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.426 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,5% · 1.410 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.601 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,9% · 930 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,9% · 820 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 48,6% · 1.282 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.612 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.592 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.153 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 50,6% · 668 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 54,4% · 1.537 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,6% · 656 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 50,8% · 750 trận
- Malzahar13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.017 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 50,5% · 691 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,2% · 881 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 47,9% · 733 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 54,8% · 420 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.634 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 59,8% · 413 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.388 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 50,7% · 988 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 47,6% · 802 trận
- Yunara38 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.842 trận
- Caitlyn37 trận45,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.797 trận
- Kai'Sa34 trận41,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.920 trận
- Ezreal32 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.761 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.270 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,9% · 2.428 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,1% · 3.050 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 53,1% · 715 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 48,2% · 840 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 47,0% · 1.028 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.525 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,3% · 2.031 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,4% · 701 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,9% · 399 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 49,9% · 549 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,9% · 974 trận
- Nautilus39 trận30,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.069 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 47,5% · 1.193 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 49,0% · 2.390 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 49,9% · 896 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,4% · 905 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.426 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,8% · 2.558 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,3% · 990 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.357 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.302 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.359 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.101 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 54,7% · 1.028 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.550 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 54,0% · 960 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.101 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%31.429 lượt chọn trên 1.794.592cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%238 lượt chọn trên 38.304cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

