Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.590 trên 28.641 trận
- Cấm
- 4,7%1.100 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 42%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 502 trận
- Ambessa61 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 716 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 732 trận
- Malphite50 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 782 trận
- Sion49 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,9% · 452 trận
- Aatrox41 trận39,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,3% · 660 trận
- Renekton40 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,9% · 668 trận
- Yone39 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 975 trận
- Olaf36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 575 trận
- Shen32 trận65,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,8% · 494 trận
- Gragas30 trận63,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 384 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 52,0% · 725 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 53,3% · 516 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,0% · 660 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,5% · 948 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,5% · 638 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 52,5% · 716 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,8% · 628 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,5% · 782 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 948 trận
- Wukong126 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 56,3% · 902 trận
- Lee Sin93 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.102 trận
- Jarvan IV79 trận48,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 824 trận
- Vi69 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 552 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.135 trận
- Xin Zhao55 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 413 trận
- Qiyana30 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.230 trận
- Viego30 trận43,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,0% · 804 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 55,5% · 211 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,7% · 594 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,3% · 315 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,6% · 991 trận
- Zac22 trận—SoloQ: 54,6% · 379 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 62,1% · 66 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,0% · 985 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,9% · 597 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,4% · 731 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,7% · 856 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,8% · 537 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 908 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,7% · 594 trận
- Ahri99 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.216 trận
- Syndra68 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.354 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.185 trận
- Sylas59 trận64,4%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.105 trận
- Orianna58 trận43,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 696 trận
- Ryze49 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 497 trận
- Hwei46 trận52,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 562 trận
- Aurora43 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 509 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,8% · 712 trận
- Yone36 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 956 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,4% · 989 trận
- Yasuo32 trận65,6%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.348 trận
- Locke31 trận29,0%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 47,9% · 831 trận
- Azir28 trận—SoloQ: 50,2% · 309 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,2% · 548 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 54,3% · 698 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 44,8% · 598 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,8% · 712 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,3% · 600 trận
- Yunara86 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.870 trận
- Kai'Sa85 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.249 trận
- Caitlyn81 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.158 trận
- Lucian77 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.021 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.243 trận
- Xayah70 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 845 trận
- Tristana64 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.467 trận
- Jhin57 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.050 trận
- Jinx52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.512 trận
- Zeri48 trận54,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 873 trận
- Sivir46 trận45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 467 trận
- Kalista44 trận61,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.357 trận
- Ashe42 trận57,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 479 trận
- Aphelios37 trận48,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.215 trận
- Miss Fortune35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 491 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,2% · 621 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,3% · 505 trận
- Nautilus116 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.626 trận
- Lulu90 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.653 trận
- Braum74 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 815 trận
- Rakan73 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 849 trận
- Leona65 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 988 trận
- Alistar59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.166 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 597 trận
- Rell52 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 972 trận
- Seraphine50 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 544 trận
- Yuumi43 trận37,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,2% · 585 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 849 trận
- Thresh42 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.011 trận
- Blitzcrank36 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.015 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,6% · 829 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 51,8% · 280 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,2% · 871 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,6% · 732 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,9% · 796 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.604 lượt chọn trên 1.788.900cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%720 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

