Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.579 trên 28.505 trận
- Cấm
- 4,7%1.091 lượt cấm trên 23.233 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,3%
- SoloQ
- 52,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 55,4% · 616 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 51,0% · 559 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,8% · 507 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 54,4% · 559 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 52,9% · 612 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 46,3% · 382 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 49,0% · 355 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,1% · 473 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,2% · 365 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 47,2% · 265 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,3% · 598 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,0% · 932 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,6% · 796 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,4% · 579 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,9% · 513 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 521 trận
- Wukong59 trận57,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 606 trận
- Lee Sin56 trận53,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.996 trận
- Jarvan IV30 trận73,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 51,3% · 742 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 56,5% · 687 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 55,6% · 284 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 59,8% · 363 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,3% · 474 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,5% · 463 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 58,0% · 245 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 52,9% · 244 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,2% · 979 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,3% · 737 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 49,5% · 481 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 52,2% · 661 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 59,3% · 371 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,1% · 802 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 48,0% · 708 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,2% · 928 trận
- Syndra39 trận64,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.226 trận
- Viktor32 trận53,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 969 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 52,7% · 849 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,9% · 601 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,9% · 631 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,9% · 796 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,9% · 395 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,4% · 545 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 59,3% · 631 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,9% · 405 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,4% · 545 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 51,7% · 726 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,9% · 516 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,4% · 851 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 52,4% · 660 trận
- Ezreal43 trận58,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.166 trận
- Yunara40 trận57,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.502 trận
- Jhin38 trận47,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.043 trận
- Caitlyn34 trận67,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,5% · 987 trận
- Kai'Sa34 trận61,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.769 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 53,6% · 1.120 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,2% · 415 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.239 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 54,4% · 489 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.030 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 53,1% · 657 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 57,4% · 803 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,0% · 726 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 49,6% · 389 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,8% · 366 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 52,0% · 708 trận
- Braum40 trận45,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,8% · 638 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.324 trận
- Lulu36 trận61,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,1% · 1.433 trận
- Seraphine32 trận56,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 426 trận
- Leona31 trận38,7%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 51,3% · 835 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 51,3% · 961 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 52,6% · 713 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.514 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 53,7% · 501 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 53,9% · 473 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 52,8% · 830 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 54,1% · 869 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 54,1% · 814 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 56,3% · 286 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 54,3% · 208 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 53,4% · 680 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,6% · 604 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.591 lượt chọn trên 1.794.595cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%301 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

