Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.155 trên 18.492 trận
- Cấm
- 5,1%897 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 40%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 444 trận
- Ambessa38 trận47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 321 trận
- Sion37 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 150 trận
- Malphite36 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 316 trận
- Ornn35 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 80 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 382 trận
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 253 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 55,3% · 235 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 48,6% · 358 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 48,0% · 152 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 50,4% · 129 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 52,3% · 256 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 47,2% · 142 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 54,9% · 215 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,2% · 510 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 54,5% · 253 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 510 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,0% · 302 trận
- Lee Sin80 trận61,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.307 trận
- Wukong77 trận39,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,1% · 267 trận
- Jarvan IV61 trận49,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 303 trận
- Sylas44 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,4% · 518 trận
- Vi41 trận36,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,7% · 300 trận
- Xin Zhao32 trận59,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,3% · 210 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 60,3% · 116 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,2% · 508 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,3% · 46 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 40,3% · 191 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 55,5% · 256 trận
- Kindred14 trận—SoloQ: 43,7% · 183 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 47,2% · 394 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 45,0% · 471 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 43,6% · 319 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,0% · 198 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,6% · 371 trận
- Ahri69 trận39,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 360 trận
- Syndra46 trận39,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,7% · 492 trận
- Sylas45 trận68,9%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 54,0% · 526 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 271 trận
- Viktor34 trận38,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,9% · 483 trận
- Orianna33 trận45,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 312 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 47,3% · 207 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 46,0% · 211 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 54,7% · 404 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,0% · 582 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 51,3% · 415 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,1% · 384 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 44,9% · 303 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 53,5% · 288 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 42,9% · 217 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 45,5% · 222 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,7% · 404 trận
- Kai'Sa69 trận44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.106 trận
- Lucian61 trận50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 447 trận
- Ezreal57 trận52,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 560 trận
- Caitlyn53 trận54,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 450 trận
- Yunara52 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 752 trận
- Xayah44 trận40,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 403 trận
- Jhin43 trận53,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 887 trận
- Tristana42 trận52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 568 trận
- Zeri36 trận52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 392 trận
- Jinx35 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 538 trận
- Kalista34 trận58,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,3% · 584 trận
- Sivir32 trận40,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,5% · 146 trận
- Ashe31 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,8% · 145 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 50,6% · 705 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 46,2% · 225 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 58,1% · 172 trận
- Nautilus76 trận53,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 716 trận
- Braum50 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 311 trận
- Lulu50 trận46,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
- Rakan47 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 374 trận
- Alistar42 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 570 trận
- Leona42 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 406 trận
- Milio39 trận61,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,3% · 169 trận
- Yuumi38 trận36,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 56,4% · 250 trận
- Seraphine37 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 157 trận
- Thresh34 trận55,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 836 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 46,7% · 450 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 49,8% · 317 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,3% · 444 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,2% · 265 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,5% · 202 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.799 lượt chọn trên 632.195cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%464 lượt chọn trên 23.550cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

