Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,3%được chọn trong 3.225 trên 28.616 trận
- Cấm
- 6,6%1.546 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 138 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,5 điểm138 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 138 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa153 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 949 trận
- Ornn148 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 656 trận
- Gwen140 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.002 trận
- Yone138 trận59,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.825 trận
- Aatrox131 trận40,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.032 trận
- Zaahen114 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 697 trận
- Dr. Mundo105 trận54,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 610 trận
- Gnar100 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 635 trận
- Mordekaiser98 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 612 trận
- K'Sante96 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 594 trận
- Malphite92 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.049 trận
- Olaf89 trận42,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 474 trận
- Nasus76 trận52,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 554 trận
- Camille72 trận52,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 759 trận
- Shen72 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 631 trận
- Jayce47 trận53,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.567 trận
- Jax44 trận40,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,2% · 660 trận
- Gangplank37 trận32,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.190 trận
- Fiora36 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 819 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 47,0% · 808 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,9% · 1.567 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 49,7% · 811 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,0% · 808 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,0% · 808 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 49,7% · 811 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,9% · 1.567 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,7% · 811 trận
- Wukong314 trận42,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.145 trận
- Lee Sin221 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.375 trận
- Jarvan IV203 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.221 trận
- Vi185 trận54,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 688 trận
- Xin Zhao158 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,9% · 456 trận
- Sylas128 trận41,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.182 trận
- Nocturne105 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,3% · 462 trận
- Lillia81 trận37,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,2% · 834 trận
- Viego77 trận49,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.182 trận
- Qiyana76 trận40,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.674 trận
- Skarner76 trận61,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,0% · 279 trận
- Sejuani72 trận41,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,0% · 251 trận
- Cho'Gath70 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 761 trận
- Naafiri51 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 563 trận
- Pantheon51 trận49,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 167 trận
- Kha'Zix47 trận57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.454 trận
- Graves42 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.286 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 48,1% · 828 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,3% · 829 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 46,6% · 1.187 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.277 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,9% · 761 trận
- Ahri228 trận48,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.512 trận
- Viktor220 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.520 trận
- Syndra216 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.649 trận
- Orianna140 trận45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 713 trận
- Sylas117 trận49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.248 trận
- Hwei111 trận52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 791 trận
- Galio93 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 839 trận
- Aurora89 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 654 trận
- Akali84 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.243 trận
- Ryze84 trận44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 56,4% · 518 trận
- Lissandra81 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 773 trận
- Locke74 trận47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.339 trận
- Yone74 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.007 trận
- LeBlanc69 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 894 trận
- Xerath69 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 483 trận
- Twisted Fate51 trận56,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.079 trận
- Zed42 trận47,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.219 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 839 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.192 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 47,0% · 830 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,2% · 938 trận
- Yunara261 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.656 trận
- Caitlyn237 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.809 trận
- Ezreal213 trận55,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.837 trận
- Kai'Sa197 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.779 trận
- Jhin184 trận55,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.266 trận
- Jinx183 trận49,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.124 trận
- Ashe143 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 832 trận
- Sivir139 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 624 trận
- Xayah131 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.066 trận
- Lucian120 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.224 trận
- Tristana117 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.872 trận
- Miss Fortune84 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 706 trận
- Aphelios81 trận56,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.559 trận
- Zeri79 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.092 trận
- Varus75 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 549 trận
- Kalista52 trận40,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,1% · 836 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 49,4% · 895 trận
- Lulu262 trận50,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.274 trận
- Nautilus239 trận49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.975 trận
- Braum202 trận51,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.103 trận
- Leona166 trận47,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.309 trận
- Seraphine164 trận45,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 817 trận
- Thresh163 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.504 trận
- Milio147 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 893 trận
- Rell143 trận39,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,3% · 1.018 trận
- Blitzcrank136 trận45,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.365 trận
- Karma122 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.338 trận
- Rakan111 trận39,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.023 trận
- Alistar110 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.282 trận
- Bard101 trận55,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.242 trận
- Neeko77 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 276 trận
- Yuumi53 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 825 trận
- Nami42 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.334 trận
- Pyke42 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,6% · 943 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.254 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,7% · 919 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%30.139 lượt chọn trên 1.788.891cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.906 lượt chọn trên 38.304cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

