Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,1%được chọn trong 2.060 trên 18.562 trận
- Cấm
- 7,2%1.270 lượt cấm trên 17.606 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox93 trận39,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 395 trận
- Yone93 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,1% · 594 trận
- Ambessa89 trận49,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 340 trận
- Zaahen75 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 238 trận
- Gwen72 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 309 trận
- Mordekaiser68 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 161 trận
- Ornn66 trận40,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 68 trận
- K'Sante63 trận41,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,1% · 309 trận
- Nasus61 trận52,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 182 trận
- Malphite60 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 58,0% · 283 trận
- Dr. Mundo57 trận45,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 202 trận
- Gnar52 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 200 trận
- Camille46 trận52,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 37,1% · 175 trận
- Olaf41 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 164 trận
- Sett41 trận61,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 57,3% · 103 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,9% · 649 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 51,0% · 400 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,9% · 649 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,0% · 410 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,0% · 410 trận
- Lee Sin175 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.235 trận
- Wukong155 trận43,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 218 trận
- Vi122 trận55,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,5% · 301 trận
- Sylas114 trận43,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 445 trận
- Jarvan IV97 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 341 trận
- Xin Zhao69 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 195 trận
- Lillia57 trận40,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 218 trận
- Viego57 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 330 trận
- Nocturne55 trận43,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 58,4% · 125 trận
- Qiyana42 trận45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 617 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 56,0% · 293 trận
- Sejuani37 trận40,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 42,2% · 45 trận
- Graves35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 361 trận
- Naafiri34 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 255 trận
- Kha'Zix33 trận63,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,3% · 306 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 43,6% · 243 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 46,4% · 450 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 46,8% · 342 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 54,5% · 255 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,5% · 255 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 56,6% · 408 trận
- Ahri115 trận47,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 300 trận
- Viktor112 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 538 trận
- Syndra99 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 478 trận
- Sylas82 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 470 trận
- Orianna70 trận47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 259 trận
- Galio67 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 370 trận
- Lissandra65 trận55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 301 trận
- Hwei58 trận48,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,4% · 243 trận
- Ryze54 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 58,3% · 204 trận
- LeBlanc51 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 259 trận
- Akali50 trận44,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 439 trận
- Locke50 trận52,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 382 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 312 trận
- Aurora48 trận58,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,8% · 205 trận
- Twisted Fate41 trận58,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,3% · 511 trận
- Zed38 trận52,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,4% · 325 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 53,2% · 370 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 47,1% · 329 trận
- Yunara149 trận47,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 840 trận
- Caitlyn143 trận53,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,0% · 521 trận
- Kai'Sa141 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.131 trận
- Ezreal136 trận54,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,8% · 710 trận
- Jhin121 trận59,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
- Jinx114 trận51,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 605 trận
- Xayah83 trận42,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,4% · 403 trận
- Lucian81 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 431 trận
- Ashe80 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,8% · 192 trận
- Sivir71 trận54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 40,0% · 150 trận
- Aphelios62 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 748 trận
- Miss Fortune54 trận53,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 206 trận
- Tristana54 trận40,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,7% · 563 trận
- Varus44 trận36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 166 trận
- Zeri41 trận41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 387 trận
- Corki37 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 198 trận
- Kalista34 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 276 trận
- Nautilus157 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 708 trận
- Lulu140 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 777 trận
- Braum118 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,5% · 308 trận
- Leona117 trận40,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,5% · 409 trận
- Thresh110 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 842 trận
- Blitzcrank99 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 521 trận
- Seraphine97 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 192 trận
- Alistar74 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 463 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
- Milio70 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 60,2% · 201 trận
- Rakan65 trận38,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,0% · 347 trận
- Bard59 trận59,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,8% · 467 trận
- Neeko51 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,4% · 126 trận
- Karma48 trận56,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 402 trận
- Yuumi36 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 58,6% · 280 trận
- Pyke33 trận60,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 297 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 55,3% · 235 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.075 lượt chọn trên 632.193cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.071 lượt chọn trên 23.550cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

