Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.621 trên 28.636 trận
- Cấm
- 4,6%1.080 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,5%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante88 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 895 trận
- Ornn84 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 42,3% · 593 trận
- Sion84 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 43,6% · 518 trận
- Renekton75 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 764 trận
- Ambessa71 trận33,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,5% · 807 trận
- Gnar67 trận64,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 46,6% · 611 trận
- Aatrox66 trận40,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,6% · 858 trận
- Malphite61 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 755 trận
- Nasus60 trận51,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,8% · 522 trận
- Dr. Mundo49 trận40,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 479 trận
- Olaf49 trận53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 43,1% · 659 trận
- Camille46 trận65,2%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 44,3% · 822 trận
- Shen45 trận37,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 45,2% · 509 trận
- Zaahen43 trận41,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,3% · 475 trận
- Jax40 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,2% · 821 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.251 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.241 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,3% · 790 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 43,4% · 779 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 42,4% · 675 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,0% · 791 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 42,4% · 675 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 42,4% · 675 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.241 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,7% · 755 trận
- Wukong131 trận49,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,1% · 894 trận
- Lee Sin126 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.354 trận
- Jarvan IV108 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 923 trận
- Sylas94 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.497 trận
- Vi94 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 645 trận
- Xin Zhao88 trận52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 41,7% · 420 trận
- Nocturne50 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 340 trận
- Qiyana47 trận57,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.387 trận
- Cho'Gath46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 669 trận
- Skarner45 trận37,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,2% · 244 trận
- Viego45 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.052 trận
- Sejuani43 trận46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 227 trận
- Lillia36 trận58,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,5% · 708 trận
- Pantheon31 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 138 trận
- Trundle30 trận46,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 42,0% · 81 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.051 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,5% · 1.045 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.087 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,7% · 836 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,7% · 655 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 45,8% · 1.100 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,8% · 669 trận
- Ahri114 trận48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.205 trận
- Syndra100 trận36,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.498 trận
- Viktor99 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.452 trận
- Orianna94 trận42,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,7% · 744 trận
- Sylas79 trận58,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.437 trận
- Cassiopeia75 trận42,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 446 trận
- Anivia69 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 528 trận
- Hwei55 trận38,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 43,9% · 597 trận
- Aurora50 trận62,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 45,6% · 540 trận
- Taliyah49 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 497 trận
- Yone47 trận51,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.186 trận
- Lissandra46 trận41,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 41,2% · 592 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 863 trận
- Twisted Fate38 trận60,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 42,3% · 1.238 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 42,2% · 668 trận
- Locke35 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.149 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,0% · 906 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 49,6% · 689 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 43,0% · 901 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 43,4% · 795 trận
- Yunara176 trận47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 2.435 trận
- Kai'Sa128 trận46,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.635 trận
- Jhin110 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.857 trận
- Ezreal104 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.619 trận
- Caitlyn102 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.401 trận
- Lucian93 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.125 trận
- Xayah90 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,8% · 827 trận
- Sivir75 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 549 trận
- Jinx72 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 42,6% · 1.872 trận
- Ashe62 trận45,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,6% · 606 trận
- Tristana53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,2% · 1.711 trận
- Aphelios52 trận40,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.512 trận
- Zeri52 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.061 trận
- Miss Fortune46 trận41,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 576 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 405 trận
- Kalista34 trận52,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 43,9% · 882 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 42,6% · 728 trận
- Lulu162 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.250 trận
- Nautilus147 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.826 trận
- Braum103 trận42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,2% · 957 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.082 trận
- Milio90 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 682 trận
- Thresh83 trận53,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 40,9% · 2.199 trận
- Rell72 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 43,4% · 979 trận
- Alistar70 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 41,6% · 1.153 trận
- Rakan69 trận42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 762 trận
- Seraphine69 trận44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,8% · 656 trận
- Karma66 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.093 trận
- Bard54 trận44,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.103 trận
- Blitzcrank54 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,2% · 1.168 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 796 trận
- Poppy36 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,4% · 390 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 47,5% · 808 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 47,2% · 923 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,8% · 917 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.426 lượt chọn trên 1.788.900cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%267 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

