Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.066 trên 18.687 trận
- Cấm
- 4,5%799 lượt cấm trên 17.729 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Anivia ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Anivia ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus54 trận51,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,5% · 244 trận
- Sion54 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 41,7% · 204 trận
- K'Sante48 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 555 trận
- Aatrox47 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 383 trận
- Gnar43 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,5% · 279 trận
- Malphite43 trận44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 303 trận
- Ornn43 trận53,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 37,0% · 108 trận
- Renekton37 trận37,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 43,2% · 301 trận
- Ambessa36 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 411 trận
- Olaf35 trận57,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 42,1% · 373 trận
- Dr. Mundo32 trận40,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 206 trận
- Jax32 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,0% · 454 trận
- Shen32 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 139 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 40,1% · 334 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 40,8% · 184 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,5% · 633 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 48,2% · 720 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,3% · 408 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 41,9% · 434 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,4% · 343 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,2% · 720 trận
- Lee Sin107 trận50,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.527 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 845 trận
- Jarvan IV69 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 400 trận
- Wukong67 trận47,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,2% · 299 trận
- Vi64 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 372 trận
- Xin Zhao45 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 36,5% · 219 trận
- Cho'Gath36 trận52,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 270 trận
- Nocturne30 trận63,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,0% · 144 trận
- Qiyana30 trận63,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 43,3% · 697 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 44,3% · 262 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 43,8% · 468 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,0% · 466 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 48,4% · 471 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 346 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,0% · 618 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,2% · 442 trận
- Ahri62 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,9% · 423 trận
- Sylas57 trận61,4%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,6% · 801 trận
- Syndra57 trận33,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 45,4% · 626 trận
- Viktor55 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 788 trận
- Cassiopeia51 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 222 trận
- Orianna49 trận49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,6% · 397 trận
- Anivia39 trận61,5%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 46,2% · 234 trận
- Lissandra38 trận39,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 41,1% · 297 trận
- Akali35 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,5% · 406 trận
- Taliyah34 trận41,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,1% · 271 trận
- Aurora32 trận65,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 43,0% · 270 trận
- Twisted Fate31 trận58,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 41,5% · 858 trận
- Yone31 trận54,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 563 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 45,6% · 263 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 44,2% · 278 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 44,0% · 366 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 42,0% · 467 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 44,6% · 372 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 44,0% · 366 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,2% · 316 trận
- Yunara99 trận50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,4% · 1.191 trận
- Kai'Sa94 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.459 trận
- Jhin78 trận57,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.481 trận
- Caitlyn77 trận46,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 612 trận
- Ezreal72 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 843 trận
- Lucian66 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 568 trận
- Xayah54 trận57,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 45,3% · 382 trận
- Jinx49 trận34,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 42,6% · 817 trận
- Sivir42 trận52,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 210 trận
- Aphelios40 trận42,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,9% · 919 trận
- Zeri38 trận42,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,8% · 533 trận
- Ashe35 trận31,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 40,9% · 232 trận
- Miss Fortune35 trận31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 46,9% · 273 trận
- Tristana34 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 765 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,5% · 368 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- Lulu106 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.072 trận
- Nautilus91 trận47,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 914 trận
- Leona74 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 491 trận
- Braum71 trận45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 41,1% · 397 trận
- Thresh69 trận50,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 40,1% · 1.034 trận
- Milio52 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 257 trận
- Blitzcrank43 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,4% · 617 trận
- Alistar42 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 37,4% · 585 trận
- Seraphine42 trận38,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,5% · 265 trận
- Rell40 trận42,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,6% · 466 trận
- Rakan36 trận36,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 47,6% · 378 trận
- Bard35 trận45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 597 trận
- Yuumi33 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,5% · 400 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 48,1% · 464 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 41,4% · 145 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,6% · 371 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.673 lượt chọn trên 630.397cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%516 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%267 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

