Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 761 trên 18.688 trận
- Cấm
- 8,0%1.426 lượt cấm trên 17.730 trận, so với 46,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 46,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 605 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,5% · 858 trận
- Ornn34 trận47,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,7% · 150 trận
- Renekton33 trận33,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,0% · 550 trận
- Sion33 trận39,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 296 trận
- Malphite32 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 677 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,9% · 582 trận
- Camille31 trận51,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 460 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 44,8% · 359 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 48,5% · 237 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,4% · 971 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,7% · 431 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 53,6% · 293 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 46,2% · 208 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,7% · 322 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 48,5% · 598 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,0% · 770 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 44,9% · 485 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,0% · 559 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.071 trận
- Lee Sin84 trận60,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.502 trận
- Wukong52 trận40,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 432 trận
- Sylas49 trận44,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 919 trận
- Jarvan IV43 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 682 trận
- Xin Zhao34 trận52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 377 trận
- Vi32 trận34,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 56,4% · 566 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.161 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 52,7% · 748 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,0% · 372 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,1% · 843 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 50,7% · 223 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 47,3% · 349 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 54,6% · 646 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 42,6% · 430 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 44,0% · 977 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,9% · 437 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,7% · 465 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,1% · 687 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 42,6% · 430 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 42,6% · 430 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,6% · 807 trận
- Ahri48 trận35,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,3% · 668 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.016 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 780 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 820 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,3% · 641 trận
- Orianna30 trận56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,5% · 429 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 799 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 50,7% · 988 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 46,1% · 516 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 49,5% · 378 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,9% · 441 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,7% · 717 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,8% · 916 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,4% · 371 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,0% · 596 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,7% · 717 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,0% · 1.032 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,9% · 622 trận
- Ezreal69 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.556 trận
- Caitlyn64 trận60,9%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.190 trận
- Jhin58 trận44,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.342 trận
- Yunara56 trận51,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.630 trận
- Kai'Sa55 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.051 trận
- Jinx51 trận39,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.132 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.020 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,4% · 331 trận
- Xayah36 trận38,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 918 trận
- Sivir30 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,0% · 348 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.363 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 46,9% · 987 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,4% · 756 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,1% · 395 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,4% · 556 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,3% · 380 trận
- Lulu93 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.517 trận
- Leona51 trận39,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 825 trận
- Nautilus47 trận51,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.431 trận
- Thresh47 trận36,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.691 trận
- Bard44 trận47,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.038 trận
- Rakan43 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.248 trận
- Seraphine43 trận55,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
- Braum37 trận40,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 595 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 701 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 57,2% · 593 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,8% · 842 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 49,1% · 932 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 45,8% · 886 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 48,5% · 309 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 53,1% · 358 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 555 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,1% · 459 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%18.330 lượt chọn trên 630.397cấm 46,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%461 lượt chọn trên 23.550cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

