Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.939 trên 28.609 trận
- Cấm
- 10,1%2.364 lượt cấm trên 23.332 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn203 trận54,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 823 trận
- K'Sante184 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.234 trận
- Ambessa159 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.170 trận
- Renekton155 trận52,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.133 trận
- Sion140 trận55,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,3% · 713 trận
- Gnar112 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 881 trận
- Camille100 trận42,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.105 trận
- Malphite99 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.171 trận
- Aatrox97 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.117 trận
- Olaf93 trận41,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 881 trận
- Jax88 trận44,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.276 trận
- Dr. Mundo79 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 664 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.651 trận
- Mordekaiser73 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 618 trận
- Nasus72 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,1% · 659 trận
- Jayce55 trận38,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.647 trận
- Fiora48 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.105 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.140 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 46,2% · 920 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.171 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.647 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.647 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,1% · 891 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,1% · 891 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.171 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Wukong318 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.305 trận
- Jarvan IV246 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.356 trận
- Lee Sin244 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.416 trận
- Vi168 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,2% · 884 trận
- Xin Zhao159 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 657 trận
- Nocturne150 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 528 trận
- Sylas109 trận53,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.497 trận
- Qiyana85 trận42,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.971 trận
- Lillia81 trận38,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 965 trận
- Sejuani73 trận35,6%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,5% · 316 trận
- Viego73 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.453 trận
- Cho'Gath68 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 949 trận
- Pantheon58 trận63,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,8% · 209 trận
- Skarner56 trận39,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,5% · 362 trận
- Graves55 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.702 trận
- Kha'Zix47 trận61,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.586 trận
- Elise38 trận55,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 922 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 45,2% · 1.483 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,9% · 1.232 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 50,9% · 909 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,0% · 949 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.470 trận
- Syndra278 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.529 trận
- Viktor274 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.584 trận
- Ahri249 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.901 trận
- Akali129 trận45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.444 trận
- Locke129 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.776 trận
- Hwei123 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,0% · 893 trận
- Aurora118 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 815 trận
- Sylas118 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.651 trận
- LeBlanc100 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.135 trận
- Galio97 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 984 trận
- Ryze94 trận57,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 744 trận
- Yone93 trận44,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.564 trận
- Lissandra84 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 911 trận
- Xerath69 trận56,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,0% · 735 trận
- Taliyah58 trận56,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 696 trận
- Twisted Fate46 trận37,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.555 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,8% · 984 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.132 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.320 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.004 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,8% · 984 trận
- Yunara311 trận52,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.465 trận
- Caitlyn241 trận47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.122 trận
- Ezreal237 trận49,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.152 trận
- Jinx215 trận49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.667 trận
- Kai'Sa196 trận54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.444 trận
- Jhin191 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 3.882 trận
- Xayah175 trận41,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.405 trận
- Lucian163 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.661 trận
- Ashe139 trận37,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,5% · 881 trận
- Tristana121 trận43,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.184 trận
- Aphelios117 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.208 trận
- Sivir97 trận49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 748 trận
- Zeri87 trận51,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.474 trận
- Miss Fortune73 trận35,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,5% · 882 trận
- Kalista68 trận38,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.179 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 46,3% · 1.038 trận
- Lulu298 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.244 trận
- Nautilus276 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.474 trận
- Braum197 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.439 trận
- Milio182 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.055 trận
- Seraphine174 trận46,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 962 trận
- Thresh174 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.126 trận
- Leona173 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.583 trận
- Karma155 trận55,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.676 trận
- Rakan148 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,9% · 1.189 trận
- Alistar132 trận40,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.639 trận
- Rell119 trận42,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.311 trận
- Blitzcrank99 trận50,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.703 trận
- Bard86 trận38,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.451 trận
- Yuumi59 trận40,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.104 trận
- Neeko54 trận40,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 375 trận
- Nami52 trận65,4%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.432 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.409 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 44,8% · 1.147 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%36.572 lượt chọn trên 1.788.900cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%2.005 lượt chọn trên 38.304cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

